TỈNH THANH HÓA

Thông Tin Quản Lý Gỗ Làm Nhà
| Quản Lý Gỗ Làm Nhà
Tên Xã Họ tên hộ làm nhà Tổng gỗ quản lý Tổng gỗ theo dõi Nhóm gỗ
Ban Công Hà Văn Tái 2.7 2.7 6
Ban Công Hà Văn Thực 6.205 6.205 2
Ban Công Hà Văn Liên 2.356 2.356 2,6
Ban Công Lò Văn Thiếu 3.84 3.84 6
Ban Công Hà Văn Minh 11.736 11.736 2,6
Ban Công Vi Văn Định 2.45 2.45 7
Ban Công Hà Văn Cương 2.323 2.323 2,6
Ban Công Lương Văn Náo 1.345 1.345 2
Ban Công Lương Văn Phóng 3.65 3.65 6
Ban Công Hà Văn Phúc 5.704 5.704 2,6
Ban Công Lương Văn Thìn 13.657 13.657 6
Ban Công Lò Văn Duẩn 2.495 2.495 6
Ban Công Hà Văn Thiết 3.937 3.937 6
Ban Công Hà Văn Hương 1.957 1.957 6
Ban Công Hà Thị Hương 2.968 2.968 6
Ban Công Hà Văn Đành 3.698 3.698 6,7
Ban Công Hà Quỳnh 7.921 7.921 2,6
Điền Hạ Lê Văn Hải 9.832 9.832
Điền Hạ Lê Đại Hành 3.1 3.1
Điền Hạ Lê Văn Nguyệt 2.208 2.208
Điền Hạ Lê Hồng Phong 1.708 1.708
Điền Hạ Lê Văn Phấn 8.988 8.988
Điền Hạ Lê Văn Hương 8.724 8.724
Điền Hạ Lê Chiến 8.328 8.328
Điền Hạ Lê Minh Đường 7.084 7.084
Điền Hạ Lê Văn Giaps 4.231 4.231
Điền Hạ Lê Thái Hậu 2.038 2.038
Điền Hạ Phạm Văn Ngọc 7.125 7.125
Điền Hạ Trương Công Toàn 1.237 1.237
Điền Hạ Trương Văn Thuận 0.577 0.577 4
Điền Hạ Trương Công Sinh 1.32 1.32 4
Điền Hạ Trương Hồng Nhuận 1.548 1.548
Điền Hạ Phạm Thị Thuyền 12.847 12.847
Điền Hạ Trương Văn Bách 12.763 12.763
Điền Hạ Phạm Hi Vọng 5.148 5.148
Điền Hạ Phạm Quang Hợp 1.02 1.02
Điền Hạ Phạm Văn Nhuần 5.66 5.66
Điền Hạ Phạm Văn Vượng 7.131 7.131
Điền Hạ Phạm Hữ Cường 5.818 5.818
Điền Hạ Nông Quốc Chảy 11.394 11.394
Điền Quang Bùi Văn Thuận 11.316 11.316 5
Điền Quang Bùi Văn Duyên 13.209 13.209 5
Điền Quang Bùi Văn Tuyển 11.113 11.113 5,6
Điền Quang Bùi Văn Chính 10.801 10.801 5
Điền Quang Bùi Văn Nghị 10.801 10.801 5
Điền Quang Bùi Thị Hùng 5.308 5.308 5
Điền Quang Bùi Văn Phương 13.571 13.571 5
Điền Quang Bùi Văn Hoàng 11.667 11.667 5,6
Điền Quang Bùi Văn DĐồng 10.176 10.176 5
Điền Quang Bùi Văn Thành 13.648 13.648 5,6
Điền Quang Bùi Văn Tuấn 3.316 3.316 5
Điền Quang Hà Văn Tâm 10.81 10.81 5
Điền Trung Bùi Văn Nguyên 3.6 3.6 5
Điền Trung Ngân Văn Thà 1.647 1.647 5
Điền Trung Vi Văn Đu 6.49 6.49 5
Điền Trung Lò Đăng Thiêng 1.241 1.241 5,6
Điền Trung Cao Xuân Điệp 4.94 4.94 6
Điền Trung Hà Văn Thiêu 17.258 17.258 6
Điền Trung Lò Văn Thảo 7.2 7.2 7
Điền Trung Haqf Văn Dân 2.533 2.533 4,6
Điền Trung Ngân Văn Hành 3.49 3.49 3,6
Điền Trung Haà Văn Hoa 18.052 18.052 6,7
Điền Trung Hà Văn Thưởng 2.048 2.048 5
Điền Trung Ngân Văn Thanh 3.184 3.184 7
Điền Trung Hà Văn Hải 3.387 3.387 7
Điền Trung Hà Văn Hà 3.008 3.008 4,5
Điền Trung Hà văn Quân 3.942 3.942 5
Điền Trung Hà Văn Phòng 5.604 5.604 6,7
Điền Trung Hà Văn Nhi 1.52 1.52 7
Điền Trung Hà Văn Thuận 8.3 8.3 6,7
Điền Trung Hà Văn Phượng 5.427 5.427 5,7
Điền Trung Hà Văn Chiến 6.47 6.47 6,7
Điền Trung Phạm Văn Vĩnh 11.643 11.643 4,7
Điền Trung Hà Văn Lư 9.008 9.008 5,7
Điền Trung Hà Xuân Tứ 24.739 24.739 5,7
Điền Trung Lê Hồng Nhân 1.372 1.372 5,7
Điền Trung Lê Minh Rạng 6.48 6.48 5,7
Điền Trung Phạm Văn Thanh 3.88 3.88 5,7
Điền Trung Lê Văn Thực 12.214 12.214 5,7
Điền Trung Hà Thị Vân 2.269 2.269 5,7
Điền Trung Hà Văn Bản 7.545 7.545 5,7
Điền Trung Phạm Văn Ngọc 1.152 1.152 5,7
Điền Trung Phạm Văn Tuyết 16.424 16.424 5,7
Điền Trung Bùi Huy Hoàng 9.347 9.347 5,7
Điền Trung Trương Văn Vinh 10.525 10.525 5,7
Điền Trung Phạm Văn Phú 17.269 17.269 5,7
Điền Trung Phạm Văn Phú 2.88 2.88 5,7
Điền Trung Phạm Văn Dũng 1.987 1.987 5,7
Hạ Trung Trương Văn Tuấn 1.066 1.066 2
Hạ Trung Trương Văn Tý 2.702 2.702 2
Hạ Trung Trương Văn Dy 3.531 3.531
Hạ Trung Trương Văn Hiền 3.382 3.382 2,6
Hạ Trung Trương Văn Tám 2.93 2.93 2,6
Hạ Trung Trương Văn Thoa 2.254 2.254 5
Hạ Trung Trương Văn Nguyên 3.467 3.467 2,6
Hạ Trung Trương Văn Thắng 6.786 6.786 6
Hạ Trung Trương Văn Thanh 9.263 9.263 2
Hạ Trung Trương Văn Thức 4.268 4.268
Hạ Trung Trương Văn Niếm 20.238 20.238
Hạ Trung Trương Văn Khuê 7.818 7.818 2,6
Hạ Trung Trương Văn Yên 8.874 8.874
Hạ Trung Trương Văn Sơn 1.411 1.411 2
Hạ Trung Trương Văn Thoơm 5.832 5.832 6
Hạ Trung Trương Văn Xiên 7.827 7.827 2,6
Hạ Trung Trương Văn Dũng 4.562 4.562 2,6
Hạ Trung Trương Văn Phú 4.354 4.354 2,6
Hạ Trung Trương Văn Lẳm 2.856 2.856 6
Hạ Trung Trương Công Liếc 2.165 2.165 2,6
Hạ Trung Tương Công Chiên 8.219 8.219 2,6
Hạ Trung Trương Văn Tuy 7.558 7.558 2,6
Hạ Trung Trương minh Luyện 7.743 7.743 2,6
Hạ Trung Trương Văn Thoa 2.012 2.012 2,6
Hạ Trung Trương Văn Tính 1.205 1.205 2,6
Hạ Trung Bùi Tiến Dũng 1.762 1.762 2,6
Hạ Trung Bùi Văn Diệp 0.72 0.72 2,6
Hạ Trung Trương Đình Gioongs 0.808 0.808 2,6
Hạ Trung Trương Văn Nội 2.291 2.291 2,6
Hạ Trung Trương Ngọc Giaps 0.768 0.768 2,6
Hạ Trung Trương Thanh Tuyền 3.544 3.544 2,6
Hạ Trung Trương Anh Dũng 1.458 1.458 2,6
Hạ Trung Trương Văn Thiển 4.17 4.17 2,6
Hạ Trung Trương Thế Lâm 0.744 0.744 2,6
Hạ Trung Trương Văn Tạo 2.54 2.54 2,6
Hạ Trung Bùi Hồng Thuyền 1.789 1.789 2,6
Hạ Trung Trương Chí Hiên 9.143 9.143
Hạ Trung Trương Minh Hiếu 16.925 16.925 2,6
Hạ Trung Trương Văn Di 7.189 7.189 2,6
Hạ Trung Trương Văn Mong 2.238 2.238 2,6
Hạ Trung Bùi Văn Thọ 3.685 3.685 2,6
Hạ Trung Trương Văn Nòi 2.592 2.592 2,6
Hạ Trung Trương Văn Hải 4.002 4.002 2
Hạ Trung Trương Văn Mùi 0.673 0.673 2,6
Hạ Trung Trương Văn Duân 6.146 6.146 2,6
Hạ Trung Trương Văn Chiến 3.72 3.72 2,6
Hạ Trung Trương Văn Công 1.223 1.223 2,6
Hạ Trung Trương Văn Yêng 3.758 3.758 6
Hạ Trung Trương Hồng Dinh 3.343 3.343 2,6
Hạ Trung Lê Hồng Phong 2.098 2.098 2,6
Hạ Trung Trương Công Tuấn 0.592 0.592 2,6
Hạ Trung Quachs Chí Hơn 0.656 0.656 2,6
Hạ Trung Trương Văn Nam 1.529 1.529 2,6
Hạ Trung Quachs Văn Chỉnh 0.424 0.424 2,6
Kỳ Tân Lữ Văn Phơi 3 3 6
Kỳ Tân Vi Văn Tin 0.6 0.6 6
Kỳ Tân Hà Văn Tự 1.28 1.28 6
Kỳ Tân Vi Văn Dưỡng 2.4 2.4 6
Kỳ Tân Hà Văn Nghiệp 2.9 2.9 6
Kỳ Tân Ngân Văn Qua 3.3 3.3 6
Kỳ Tân Ngân Văn Vành 1.77 1.77 6
Kỳ Tân Lê Ngọc Nương 3.8 3.8 6
Kỳ Tân Hà Văn Hợp 2.8 2.8 6
Kỳ Tân Hà Văn Duẩn 1.5 1.5 6
Kỳ Tân Ngân Văn Khương 3.4 3.4 6
Kỳ Tân Hà Văn DĐứng 7.4 7.4 6
Kỳ Tân Hà Văn Hảo 6.9 6.9 6
Kỳ Tân Hà Văn Nưng 5.3 5.3 6
Kỳ Tân Hà Thị Thập 2.2 2.2 6
Kỳ Tân Phạm Công Chuyền 11.8 11.8 6
Kỳ Tân Hà Văn Liệm 1.7 1.7 6
Kỳ Tân Hà Văn Lâm 0.2 0.2 6
Kỳ Tân Lục Văn Lốt 3.2 3.2 6
Kỳ Tân Vi Văn Hưng 12.5 12.5 6
Kỳ Tân Hoàng Văn Vinh 8.7 8.7 6
Kỳ Tân Hà văn Tốt 4.9 4.9 6
Kỳ Tân Hà Văn Tiến 1.1 1.1 6
Kỳ Tân Lương Quang Phục 2.9 2.9 6
Kỳ Tân Hà Văn Tường 4.7 4.7 6
Kỳ Tân Hà Văn Tuấn 2.9 2.9 6
Kỳ Tân Hà Văn Sức 2.1 2.1 6
Kỳ Tân Vi Thị Thụ 2.3 2.3 6
Kỳ Tân Hà Văn Ưu 8.8 8.8 6
Kỳ Tân Hà Văn Săm 0.8 0.8 6
Kỳ Tân Vi Thị Thảo 0.3 0.3 6
Kỳ Tân Hà Văn Hán 2.1 2.1 6
Lũng Cao Vi Văn Tưởng 11.065 11.065 2,6
Lũng Cao Vi Văn Hậu 15.959 15.959
Lũng Cao Hà Văn Thiệu 10.595 10.595
Lũng Cao Hà Văn Thúy 6.79 6.79 5
Lũng Cao Vi Văn Thụ 1.84 1.84 6
Lũng Cao Vi Văn Danh 8.952 8.952 2,6
Lũng Cao Vi Văn Yên 7 7
Lũng Cao Vi Văn Tưự 3.483 3.483 6
Lũng Cao Hà Văn Tháng 2.04 2.04 2,6
Lũng Cao Vi Văn Biên 3.56 3.56 5,6
Lũng Cao Vi Văn Khoa 7.089 7.089 2,6
Lũng Cao Ngân Văn Trúc 4.87 4.87 6
Lũng Cao Ngân Thị Mâu 3.59 3.59 2,6
Lũng Cao Hà Văn Kiên 8.86 8.86 2,6
Lũng Cao Vi Văn Tùng 15.924 15.924 2,6
Lũng Cao Hà văn Thụ 8.338 8.338 2,6
Lũng Cao Vi Văn Ty 3.8 3.8 2,6
Lũng Cao Vi Văn DĐường 4.28 4.28 2,6
Lũng Cao Vi Văn GiỐNG 3.01 3.01 2,6
Lũng Cao Vi Văn Hoàng 11.12 11.12 2,6
Lũng Cao Vi Văn Đua 7.87 7.87 2,6
Lũng Cao Hà Văn Phát 4.8 4.8 2,6
Lũng Cao Vi Văn Phương 5.8 5.8 2,6
Lũng Cao Lò Văn Quýnh 6.66 6.66 2,6
Lũng Cao Vi Văn Hậu 8.15 8.15 2,6
Lũng Cao Hà Văn Hạnh 5.21 5.21 2,6
Lũng Cao Hà Văn Kim 6.71 6.71 2,6
Lũng Cao Hà Văn Điện 8.31 8.31 2,6
Lũng Cao Lò Minh Chiến 2.02 2.02 2,6
Lũng Cao Vi Văn Khoa 11.15 11.15 2,6
Lũng Cao Hà Văn Duẩn 2.36 2.36 2,6
Lũng Cao Hà Văn Cường 4.57 4.57 2,6
Lũng Cao Lò Văn Tích 2.31 2.31 2,6
Lũng Cao Hà Văn DĐạt 2 2 2,6
Lũng Cao Ngân Văn Aí 12.52 12.52 2,6
Lũng Cao Hà Văn Ets 1.024 1.024 2,6
Lũng Cao Hà Văn Lưu 5.82 5.82 2,6
Lũng Cao Ngân Văn Thi 7.006 7.006 2,6
Lũng Cao Ngân Văn Hoàng 9.07 9.07 2,6
Lũng Cao Ngân Văn Nuôi 17.82 17.82 2,6
Lũng Cao Hà Văn Quyến 6.9 6.9 2,6
Lũng Cao Hà Văn Liên 1.93 1.93 2,6
Lũng Cao Vi Văn Xuân 4.5 4.5 2,6
Lũng Cao Vi Văn Quyết 2.68 2.68 2,6
Lũng Cao Hà Văn Nguyễn 4.13 4.13 2,6
Lũng Cao Hà Văn Dũng 2 2 2,6
Lũng Cao Nhân Văn Thương 4.95 4.95 2,6
Lũng Cao Ngân Văn Sần 1.65 1.65 2,6
Lũng Cao Ngân Văn Khánh 2.048 2.048 2,6
Lũng Cao Vi Văn Thưa 2.42 2.42 2,6
Lũng Cao Hà Văn Lục 2.05 2.05 2,6
Lũng Cao Vi Văn Thanh 5.58 5.58 5
Lũng Cao Ngân Văn Thúy 3.77 3.77 2,6
Lũng Cao Hà Văn Thiện 1.66 1.66
Lũng Cao Hà Văn Kiên 8.03 8.03 2,5
Lũng Cao Vi Văn Xuyên 4.002 4.002 2,6
Lũng Cao Vi VĂN Xóm 2.348 2.348
Lũng Cao Vi Văn Ơn 2.619 2.619
Lũng Cao Lương Văn Long 4.303 4.303
Lũng Cao Vi Văn Thư 1.146 1.146 2,6
Lũng Cao Lương Văn Tứ 1.024 1.024 6
Lũng Cao Lương Văn Trai 1.764 1.764 2,6
Lũng Cao Lương Văn Nâu 2.603 2.603 2,5
Lũng Cao Lương Văn Tin 1.39 1.39
Lũng Cao Lương Văn Thăm 9.2 9.2 2,6
Lũng Cao Vi Văn luận 5.77 5.77 2,6
Lũng Cao Hà Văn Thiệu 29.31 29.31 2,6
Lũng Cao Hà Văn Xoan 16.85 16.85 2,6
Lũng Cao Lương Ngọc Đanh 16.85 16.85 2,6
Lũng Cao Lương Văn Hùng 3.32 3.32 2,6
Lũng Cao Lương Văn Thoa 3.22 3.22 2,6
Lũng Cao Hà văn Du 4.54 4.54 2,6
Lũng Cao Hà Văn Liến 7.47 7.47 2,6
Lũng Cao Hà văn Nguyệt 11.14 11.14 2,6
Lũng Cao Hà văn Cới 14.44 14.44 2,6
Lũng Cao Ngân Văn Hà 6.37 6.37 2,6
Lũng Cao Hà Văn Tơ 12.37 12.37 2,6
Lũng Cao Hà văn Xuân 9.76 9.76 2,6
Lũng Cao Hà Văn Quốc 13.76 13.76 2,6
Lũng Cao Hà Văn Thành 2.569 2.569 2,6
Lũng Cao Hà Văn Trung 6.64 6.64 2,6
Lũng Cao Hà Văn Thờ 7.04 7.04 2,6
Lũng Cao Hà Văn Hoan 11.4 11.4 2,6
Lũng Cao Hà Văn Thiếp 3.9 3.9 5,6
Lũng Cao Hà Văn Tuân 1.79 1.79 2
Lũng Cao Hà Văn Tý 3.09 3.09 2,6
Lũng Cao Hà văn Hinh 3.46 3.46 2,6
Lũng Cao Hà Văn Tâm 2.66 2.66 2,5
Lũng Cao Ngân Văn Hiên 5.53 5.53 2,5
Lũng Cao Hà Văn Tông 1.56 1.56 6
Lũng Cao Hà Văn Dân 1.28 1.28 2
Lũng Cao Hà Văn Quyền 2.35 2.35 2,6
Lũng Cao Hà văn Chương 1.76 1.76 2,6
Lũng Cao Hà Văn Lịch 5.43 5.43 2,6
Lũng Cao Hà Văn Bình 2.03 2.03 2,6
Lũng Cao Hà Văn Hoồng 5.88 5.88 2,6
Lũng Cao Hà Văn Cường 4.41 4.41 2,6
Lũng Cao Hà Văn Giang 1.43 1.43 2,6
Lũng Cao Hà Văn Niên 4.3 4.3 2,6
Lũng Cao Hà Văn Quảng 3.47 3.47 2,6
Lũng Cao Hà văn Hiên 1.85 1.85 2,6
Lũng Cao Hà Văn Đành 10.82 10.82 2,6
Lũng Cao Hà Văn Thôn 2.872 2.872 2,6
Lũng Cao Hà Văn Thức 3.757 3.757 2,6
Lũng Cao Hà Văn Thơ 5.88 5.88 2,6
Lũng Cao Hà văn Tăng 6.41 6.41 2,6
Lũng Cao Hà Văn Sinh 2.4 2.4 2,6
Lũng Cao Hà Văn Duy 2.78 2.78 2,6
Lũng Cao Hà Ngọc Trai 2.24 2.24 2,6
Lũng Cao Hà Văn Hưng 1.575 1.575 2,6
Lũng Cao Hà Văn Thư 2.049 2.049 2,6
Lũng Cao Hà Văn Sông 5.9 5.9 2,6
Lũng Cao Vi Văn Luương 2.306 2.306 2,6
Lũng Cao Hà Văn Tuươi 2.97 2.97 2,6
Lũng Cao Hà Văn Lượng 2.87 2.87 2,6
Lũng Cao Hà Văn Nhộc 3.86 3.86 2,5
Lũng Cao Hà Văn Luận 3.99 3.99 6
Lũng Cao Hà Văn Xuân 2.496 2.496 2,6
Lũng Cao Hà Văn Mếnh 8.83 8.83 2
Lũng Cao Hà Văn Đính 3.072 3.072
Lũng Cao Hà Văn Thiên 3 3
Lũng Cao Hà Văn Nến 1.872 1.872
Lũng Cao Hà Văn Khuyên 22.98 22.98
Lũng Cao Ngân Duy Hùng 23.01 23.01
Lũng Cao Vi Văn Hùng 14.21 14.21
Lũng Niêm Hà Văn Lịch 1.473 1.473 5,6
Lũng Niêm Hà Văn Niệm 2.896 2.896 5,6
Lũng Niêm Lò Văn Sông 2.854 2.854 5,6
Lũng Niêm Lò Văn Hoàng 5.717 5.717 5,6
Lũng Niêm Hà Thị Hoa 0.676 0.676 5,6
Lũng Niêm Hà Văn Ân 1.953 1.953 5,6
Lũng Niêm Hà Văn Toàn 1.383 1.383 5,6
Lũng Niêm Hà Văn Hương 2.984 2.984 5,6
Lũng Niêm Hà Văn Cường 5.87 5.87 5,6
Lũng Niêm Hà Văn Qúy 3.746 3.746 5,6
Lũng Niêm Lương Văn Thơm 3.833 3.833 5,6
Lũng Niêm Lương Văn Thới 2.232 2.232 5,6
Lũng Niêm Hà Văn Chiến 4.07 4.07 5,6
Lũng Niêm Hà Văn Nhỉ 2.681 2.681 5,6
Lũng Niêm Ngân Văn Ngữ 2.724 2.724 5,6
Lũng Niêm Hà Văn Dọng 2.592 2.592 5,6
Lũng Niêm Lò Văn Lới 2.298 2.298 5,6
Lương Ngoại Bùi Xuân Khoan 2.993 2.993 2,6
Lương Ngoại Trương Thị Tình 0.539 0.539 6
Lương Ngoại Bùi Thanh Xuân 3.032 3.032 6
Lương Nội Trương Công Khang 15.393 15.393 2,4
Lương Nội Nguyễn Hữu Quế 11.509 11.509
Lương Nội Nguyễn Văn Nhung 5.344 5.344 4
Lương Nội Trương Văn Hiên 1.152 1.152 2
Lương Nội Trương Thế Văn 1.783 1.783 4
Lương Nội Nguyễn Văn Cường 4.04 4.04 4
Lương Nội Nguyễn Văn Thái 1.449 1.449 2,5
Lương Nội Quachs Văn Phương 2.041 2.041 6
Lương Nội Quahcs Văn Hùng 8.073 8.073 6
Lương Nội Bùi Văn Dự 4.39 4.39 5
Lương Nội Trương Văn Hoàn 3.528 3.528 5
Lương Nội Trương Công Dũng 2.744 2.744 5
Lương Nội Bùi Văn Nội 3.734 3.734 6
Lương Nội Bùi Văn Dân 4.066 4.066 5
Lương Nội Bùi Văn Nam\ 2.916 2.916 2
Lương Nội Bùi Văn Toàn 2.154 2.154 2,5
Lương Nội Trương thị Thường 1.936 1.936 2
Lương Trung Trương Văn Phòng 5.077 5.077
Lương Trung Đinh Văn Sơn 14.087 14.087
Lương Trung Nguyễn Văn Tường 2.682 2.682
Lương Trung Nguyễn Văn Sơn 4.404 4.404
Lương Trung Bùi Xuân Qúy 0.768 0.768 6
Tân Lập Lê Văn Chung 1.011 1.011 2
Tân Lập Nguyễn Thanh Xuân 1.011 1.011 2
Tân Lập Lê Ngọc Tự 3.564 3.564 2
Tân Lập Lê Hùng Vỹ 0.428 0.428 2
Tân Lập Lê Văn Phong 1.345 1.345 2
Tân Lập Lê Văn Đức 22.446 22.446 2,5
Tân Lập Lê Văn Vân 0.567 0.567 2,6
Tân Lập Lê Thanh Nghị 1.944 1.944 2
Tân Lập Nguyễn Văn Tuấn 1.183 1.183 2
Tân Lập Nguyễn Trung Kiên 1.814 1.814 2
Tân Lập Trịnh Văn Hiếu 0.771 0.771 2
Tân Lập Trịnh Văn Khoa 3.402 3.402 1,2
Tân Lập Hoàng Thị Nghị 1.685 1.685 2
Tân Lập Trương Văn Quảng 2.106 2.106 2
Tân Lập Nguyễn Văn Thành 1.089 1.089 2
Tân Lập Lê Văn Hải 0.373 0.373 2
Tân Lập Trịnh Văn Hải 3.499 3.499 3
Tân Lập Trịnh Văn Lương 0.583 0.583 3
Tân Lập Lương Trung Tuyển 1.215 1.215 1,6
Tân Lập Lươờng Văn Tuấn 0.308 0.308 2,5
Tân Lập Trịnh Tiến Lực 4.795 4.795 2,5
Tân Lập Nguyễn Thị Nga 1.345 1.345 2,5
Tân Lập Lê Xuân Lân 0.664 0.664 2,5
Thành Lâm Hà Văn Quyền 3.62 3.62 6
Thành Lâm Vi Thị Nữ 1.286 1.286 6
Thành Lâm Hà Văn Diệp 2.42 2.42 6
Thành Lâm Vi Văn Thạch 4.871 4.871 6
Thành Lâm Vi Văn Nhần 1.651 1.651 6
Thành Lâm Hà Văn Yên 6.1 6.1 6
Thành Lâm Vi Văn Nông 5.366 5.366 6
Thành Lâm Vi Văn Tý 5.098 5.098 6
Thành Lâm Hà Văn Dựng 7.662 7.662 6
Thành Lâm Vi Văn Chương 3.115 3.115 6
Thành Lâm Hà Văn Nọng 1.864 1.864 6
Thành Lâm Hà Văn Tuyên 5.424 5.424 6
Thành Lâm Hà Văn Đến 4.398 4.398 6
Thành Lâm Hà Văn Nhung 4.623 4.623 6
Thành Lâm Hà Văn Thịnh 3.096 3.096 6
Thành Lâm Hà Văn Mui 10.105 10.105 6
Thành Lâm Ngân Văn Mốc 1.06 1.06 6
Thành Lâm Hà Văn Dương 0.855 0.855 6
Thành Lâm Hà Văn Phục 11.831 11.831 6
Thành Lâm Hà Vắn Luận 2.699 2.699 6
Thành Lâm Hà Văn Ninh 7.573 7.573 6
Thành Lâm Hà Văn Nhiên 7.152 7.152 6
Thành Lâm Ngân Văn Ểnh 2.405 2.405 6
Thành Lâm Ngân Văn Luận 2.695 2.695 6
Thành Lâm Ngân Văn Thin 10.415 10.415 6
Thành Lâm Ngân Văn Thắm 4.002 4.002 6
Thành Lâm Ngân Văn Chương 3.255 3.255 6
Thành Lâm Ngân Văn Lập 6.777 6.777 6
Thành Lâm Ngân Văn Chiêng 8.897 8.897 6
Thành Lâm Ngân Văn Chăm 5.786 5.786 6
Thành Lâm Ngân Văn Dông 1.8 1.8 6
Thành Lâm Ngân Văn Công 5.137 5.137 6
Thành Lâm Lò Văn Chót 6.92 6.92 6
Thành Lâm Lò Văn Tư 1.245 1.245 6
Thành Lâm Lò Văn Nhan 1.024 1.024 6
Thành Lâm Hà Văn Chủ 8.423 8.423 6
Thành Lâm Hà Văn Suất 4.846 4.846 6
Thành Lâm Lò Văn Phán 5.983 5.983 6
Thành Lâm Ngân Văn Ồi 1.96 1.96 6
Thành Lâm Hà Văn Nhương 4.224 4.224 6
Thành Lâm Hà Văn Long 5.828 5.828 6
Thành Lâm Hà Văn Sơn 2.638 2.638 6
Thành Lâm Hà Văn Tuyến 2.638 2.638 6
Thành Lâm Hà Văn Thân 1.62 1.62 6
Thành Lâm Hà Văn Phán 5.378 5.378 6
Thành Lâm Lương Văn Đại 2.356 2.356 6
Thành Lâm Lò Văn Chích 3.904 3.904 6
Thành Lâm Hà Văn Xưởng 3.383 3.383 6
Thành Lâm Hà Văn Nga 1.928 1.928 6
Thành Lâm Lương Văn Tĩnh 4.305 4.305 6
Thành Lâm Bùi Văn Khuyến 0.848 0.848 6
Thành Lâm Bùi Văn Yên 5.443 5.443 6
Thành Lâm Hà Văn Biển 0.901 0.901 6
Thành Lâm Vi Văn Nhâm 2.209 2.209 6
Thành Lâm Vi Văn Được 9.407 9.407 6
Thành Lâm Ngân Văn Ba 3.752 3.752 6
Thành Lâm Hà Văn Tươi 15.017 15.017 6
Thành Lâm Ngân Văn Thu 11.226 11.226 6
Thành Lâm Hà Văn Nghĩa 1.764 1.764 6
Thành Lâm Lương Văn Ẹt 0.882 0.882 6
Thành Lâm Hà Lương Phúc 5.846 5.846 6
Thành Lâm Ngân văn toản 7.676 7.676 6
Thành Lâm Hà Văn Hưởng 2.327 2.327 6
Thành Sơn Đinh Quang Trường 4.883 4.883 5
Thành Sơn Đinh Văn Quy 13.64 13.64 5
Thành Sơn Đinh Văn Quang 5.589 5.589 5
Thành Sơn Hà Minh Quê 8.727 8.727 5
Thành Sơn Hà Văn Thánh 2.717 2.717 5
Thành Sơn Hà Văn Minh 2.166 2.166 5
Thành Sơn Lò Văn Sết 4.829 4.829 5
Thành Sơn Ngân Văn An 4.137 4.137
Thành Sơn Bùi Văn Loan 2.473 2.473
Thành Sơn Hà Hồng Quân 2.272 2.272 5
Thành Sơn Bùi Văn Bông 4.226 4.226 5
Thành Sơn Hà Văn Thi 5.475 5.475 5
Thành Sơn Hà Văn Cuông 0.888 0.888 5
Thành Sơn Lục Văn Ty 1.399 1.399 5
Thành Sơn Hà Văn Thương 4.024 4.024 2,5
Thành Sơn Hà Văn Mười 3.158 3.158 2,5
Thành Sơn Hà Văn Nhương 1.473 1.473 2,5
Thành Sơn Hà Văn Thển 0.666 0.666 2,5
Thành Sơn Hà Văn Lương 0.89 0.89 2,5
Thành Sơn Lục Văn Tiệp 3.356 3.356 2,5
Thành Sơn Hà Văn Quang 2.907 2.907 2,5
Thành Sơn Lục Văn Lưu 2.965 2.965 2,5
Thành Sơn Hà Văn Tây 4.817 4.817 5,6
Thành Sơn Hà Văn Phúc 10.177 10.177 5,6
Thành Sơn Ngân Văn Đơ 0.915 0.915 5,6
Thành Sơn Lương Quốc Việt 5.021 5.021 5,6
Thành Sơn Lục Văn Ai 1.943 1.943 5,6
Thành Sơn Hà Văn Tuyết 4.801 4.801 5,6
Thành Sơn Hà Văn Huấn 2.4 2.4 5,6
Thành Sơn Lò Văn Đang 8.728 8.728 5,6
Thành Sơn Hà Văn Diện 3.93 3.93 5,6
Thành Sơn Hà Văn Lịch 2.665 2.665 2,5
Thành Sơn Lò Văn Tươi 2.827 2.827 2,5
Thành Sơn Hà Văn Tặng 3.554 3.554 2,5
Thành Sơn Lò Văn Ên 4.4 4.4 2,5
Thành Sơn Lò Văn Quýnh 2.474 2.474 2,5
Thành Sơn Hà Văn Thêm 3.553 3.553 2,5
Thành Sơn Hà Văn Chiến 2.818 2.818 2,5
Thành Sơn Hà Văn Phướng 3.231 3.231 5
Thành Sơn Lương Văn Tùn 4.88 4.88 5
Thành Sơn Hà Văn Uẩn 6.046 6.046 5
Thành Sơn Hà Văn Ớt 5.582 5.582 5
Thành Sơn Bùi Anh Toán 1.861 1.861 5
Thành Sơn Ngân Văn Nhân 3.033 3.033 5
Thành Sơn Ngân Văn Xuân 2.149 2.149 5
Thành Sơn Ngân Văn Póm 1.697 1.697 5
Thành Sơn Hà Sơn Bình 6.297 6.297 5
Thành Sơn Ngân Văn Nghiêm 4.081 4.081 5
Thành Sơn Hà Văn Hinh 3.126 3.126 5
Thiết Kế Hà Văn Xuyến 6.419 6.419 4
Thiết Kế Hà Văn Bản 4.217 4.217 6
Thiết Kế Lê Văn Kiểm 8.112 8.112 5
Thiết Kế Lục Văn Chinh 2.671 2.671 5
Thiết Kế Bùi Văn Kì 1.594 1.594 6
Thiết Kế Hà Văn Dần 11.42 11.42 1,6
Thiết Kế Bùi Văn Khoản 3.668 3.668 1,5
Thiết Kế Hà Văn Cường 0.545 0.545 6
Thiết Kế Lục Văn Chuyền 0.318 0.318 6
Thiết Kế Hà Văn Phiến 0.54 0.54 1
Thiết Kế Hà Văn Tuấn 5.368 5.368 1,4
Thiết Kế Vi Văn Xoa 2.84 2.84 3
Thiết Kế Hà Văn Ngọc 2.033 2.033 4
Thiết Kế Vi Văn Xoạn 1.82 1.82 6
Thiết Kế Phạm Văn Dầu 1.89 1.89 6
Thiết Kế Phạm Văn Dũng 2.72 2.72 1
Thiết Kế Phạm Văn Chung 1.161 1.161 5
Thiết Kế Phạm Đức ÂN 1.11 1.11 6
Thiết Kế PhẠM Văn Nhân 1.071 1.071 5
Thiết Kế Phạm Văn Sỏi 0.941 0.941 6
Thiết Kế Phạm Văn Dượng 1.241 1.241 6
Thiết Ống Trương Văn Chiến 10.758 10.758 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Ấn 10.895 10.895
Thiết Ống Trương Văn Hữu 15.591 15.591 5,6
Thiết Ống Trương Văn Thoại 13.176 13.176 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Gíap 6.359 6.359 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Duy 2.485 2.485 5,6
Thiết Ống Trương Văn Đoàn 6.03 6.03 5,6
Thiết Ống Trương Văn Nam 12.637 12.637 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Trọng 12.67 12.67 7,8
Thiết Ống Trương Văn Sáu 2.801 2.801 5,6
Thiết Ống Hà Văn Tuấn 1.317 1.317 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Hiến 7.38 7.38 5,6
Thiết Ống Trương Văn Quyền 9.293 9.293 5,6
Thiết Ống Trương Văn Hải 8.177 8.177 5,6
Thiết Ống Bùi Văn Thắng 11.909 11.909 5,6
Thiết Ống Trương Văn Biền 1.521 1.521 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Ba 2.169 2.169 5,6
Thiết Ống Bùi Văn Phòng 2.16 2.16 5,6
Thiết Ống Cao Văn Thực 6.061 6.061 5,6
Thiết Ống Hà Văn Phong 4.862 4.862 7,8
Thiết Ống Hà Ngọc Sơn 11.884 11.884 5,6
Thiết Ống Trương Văn Ba 15.156 15.156 5,6
Thiết Ống Hà Văn Giang 7.55 7.55 5,6
Thiết Ống Hà Văn hải 3.439 3.439 5,6
Thiết Ống Hà Văn Thắng 7.25 7.25 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Quân 9.087 9.087 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Quyền 9.014 9.014 5,6
Thiết Ống Cao Bằng Engs 2.857 2.857 5,6
Thiết Ống Hà Văn Mong 1.817 1.817 5,6
Thiết Ống Hà Văn Tuyển 2.54 2.54 5,6
Thiết Ống Hà Văn Khánh 14.726 14.726
Thiết Ống Hà Văn Định 6.275 6.275 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Dũng 10.54 10.54 5,6
Thiết Ống Trương Văn Nghị 20.932 20.932 5,6
Thiết Ống Hà Văn An 12.119 12.119 5,6
Thiết Ống Trương Văn Nguyệt 13.511 13.511 5,6
Thiết Ống Trương Văn Tơ 13.955 13.955 5,6
Thiết Ống Trương Văn Gioongs 2.405 2.405 5,6
Thiết Ống Hà Văn Trường 1.425 1.425 5,6
Thiết Ống PhẠM Văn Chín 14.932 14.932 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Ba 13.788 13.788 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Thủ 8.636 8.636 5,6
Thiết Ống Hà Văn Minh 14.145 14.145 5,6
Thiết Ống Bùi Văn Hạnh 2.048 2.048 5,6
Thiết Ống Bùi Văn Hiệp 5.864 5.864 5,6
Thiết Ống Cao Mạnh Toàn 6.832 6.832 5,6
Thiết Ống Hà Văn Nhượng 10.66 10.66
Thiết Ống Cao Văn Tiến 11.046 11.046 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Hương 7.791 7.791 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Lượng 5.832 5.832 5,6
Thiết Ống Bùi Văn Tài 3.829 3.829 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Việt 10.428 10.428 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Thu 23.06 23.06 5,6
Thiết Ống Vũ Huy Minh 3.82 3.82 5,6
Thiết Ống Phạm Minh Thượng 8.742 8.742 5,6
Thiết Ống Phạm Minh Truyền 13.026 13.026 5,6
Thiết Ống Bùi Văn Đức 4.691 4.691 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Duương 0.945 0.945 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Kiên 3.804 3.804 5,6
Thiết Ống Phạm Văn Giang 5.412 5.412 5,6
Thiết Ống Hà Trung Kiên 21.828 21.828 5,6
Thiết Ống Bùi Đức Thuận 18.96 18.96 5,6
Thiết Ống Bùi Văn Tính 16.548 16.548 5,6
Thiết Ống Bùi Văn Hương 4.059 4.059 5,6
Thiết Ống Trần Văn Huỳnh 19.944 19.944 5,6
Văn Nho Lương Văn Phúc 2.074 2.074 5
Văn Nho Lương Văn Ba 3.072 3.072 6
Văn Nho Lương Văn Thạch 2.111 2.111 6
Văn Nho Hà Văn Xuân 3.243 3.243 6
Văn Nho Hà Thị Thắm 3.941 3.941 6
Văn Nho Hà Văn Thánh 6.861 6.861 6
Văn Nho Hà Văn Tỉnh 1.655 1.655 6
Văn Nho Hà Văn Quyên 0.648 0.648 6
Văn Nho Vi Văn Tính 0.748 0.748 6
Văn Nho Hà Văn Loan 1.609 1.609 6
Văn Nho Vi Văn Khởi 3.169 3.169 6
Văn Nho Hà Văn Mích 3.101 3.101 6
Mường Chanh Vi Văn Pép 9.464 9.464 7
Mường Chanh Vi Văn Còn 4.4 4.4 7
Mường Chanh Vi Văn Nàng 5.167 5.167 7
Mường Chanh Vi Văn Tấn 3.783 3.783 7
Mường Chanh Vi Văn Lá 5.079 5.079 7
Mường Chanh Vi Văn Nường 4 4 7
Mường Chanh Vi Văn Pén 6.845 6.845 7
Mường Chanh Lương Văn Hòa 4.688 4.688 7
Mường Chanh Lương Văn Sáo 5.08 5.08 7
Mường Chanh Lương Văn Lồng 2.58 2.58 7
Mường Chanh Vi Văn Hải 9.055 9.055 7
Mường Lý Hà Văn Gioiws 1.952 1.952 5
Mường Lý Hà Văn Bệnh 13.12 13.12 6
Mường Lý Lục Văn Phiên 6.144 6.144 6
Mường Lý Hà Văn Trai 5.171 5.171 6
Mường Lý Hà Quang Đại 5.04 5.04 7
Mường Lý Ngân Văn Huấn 1.53 1.53 6
Mường Lý Lương Văn Thay 3.68 3.68 8
Mường Lý Lương Văn Bình\ 7.68 7.68 5
Mường Lý Hà Văn Cẩn 3.68 3.68 5
Mường Lý Hà P Cơ 2.56 2.56 6
Mường Lý Ngân Văn Tính 1.944 1.944 6
Mường Lý Lò Văn Nguyên 3.71 3.71 7
Mường Lý Ngân Văn Thiểm 3.2 3.2 7
Mường Lý Ngân Văn Thựt 0.67 0.67 7
Mường Lý Hoàng Văn Lĩnh 3.29 3.29 7
Mường Lý Vi Văn Thủy 11.68 11.68 8
Mường Lý Ngân Văn Tuấn 4 4 8
Mường Lý Vi Văn Hằng 5.96 5.96 8
Mường Lý Lò Văn Diệp 5.3 5.3 8
Mường Lý Ngân Văn Lự 2.04 2.04 8
Pù Nhi Hơ Thanh Mai 1.35 1.35 6
Pù Nhi Thao Văn Va 1.044 1.044 6
Pù Nhi Hơ Kho Pó 5.708 5.708
Pù Nhi Hơ Văn Tính 1.116 1.116
Pù Nhi Lâu Văn Chát 4.109 4.109
Pù Nhi Lâầu Thanh Va 12.979 12.979
Pù Nhi Xung Thị Xin 6.458 6.458
Pù Nhi Hà Thị Lượng 4.31 4.31
Pù Nhi Vi Văn Duần 1.629 1.629
Pù Nhi Hà Văn Hùng 5.335 5.335
Pù Nhi Vi Văn Oát 0.38 0.38 6
Pù Nhi Hà Thị Trúc 1.385 1.385 6
Pù Nhi Thao Hơ Pó 5.67 5.67 6
Pù Nhi Thao Văn Chá 1.74 1.74 6
Quang Chiểu Hà Văn Mạo 2.847 2.847 6
Quang Chiểu Hà Văn Thứ 1.282 1.282 6,7
Quang Chiểu Lương Văn Sơn 1.8 1.8 7
Quang Chiểu Lò Văn Chời 13.4 13.4 7
Quang Chiểu Trần Văn Khùa 1.214 1.214 7
Quang Chiểu Lầu Văn Hơ 0.818 0.818 7
Quang Chiểu Thào Xáng Gia 1.406 1.406 7
Quang Chiểu Vi Văn Chừng 3.234 3.234 6
Quang Chiểu Lương Văn Chẩn 4.088 4.088 7
Quang Chiểu Lương Văn Miền 3.528 3.528 6
Quang Chiểu Hà Văn Miền 1.785 1.785 7
Tam Chung Hà Văn Bần 3.28 3.28 7
Tam Chung Hà Văn Tuần 2.69 2.69 7
Tam Chung Lương Văn Quýnh 1.94 1.94 7
Tam Chung Hà Văn Mai 4.27 4.27 7
Tam Chung Hà Văn Sân 2.11 2.11 7
Tam Chung Hà Văn Tút 5.43 5.43 7
Tam Chung Vi Văn Sâm 4.37 4.37 7
Tam Chung Vi Văn Mành 3.92 3.92 7
Tam Chung Hà Văn Moi 4.18 4.18 7
Thanh Lâm Lữ Thị Thanh 1.84 1.84
Thanh Lâm Lữ Văn Tuân 1.769 1.769
Thanh Lâm Lữ Hồng Nam 2.382 2.382
Thanh Lâm Vi Thị Cảnh 1.608 1.608
Thanh Lâm Lữ Xuân Tiến 0.931 0.931
Thanh Lâm Hoàng Đình Quyên 3.829 3.829
Thanh Lâm Nguyễn Thị Hiếu 2.713 2.713
Thanh Lâm Hoàng Thị Thư 1.224 1.224
Thanh Lâm Nguyễn Đăng Khanh 2.153 2.153
Thanh Lâm Mai Thị Hào 0.43 0.43
Thanh Lâm Nguyễn Thị Hảo 0.72 0.72
Thanh Lâm Cao Thị Nhung 5.119 5.119
Thanh Lâm Hoàng Thị Lự 8.315 8.315
Thanh Lâm Lê Văn Hùng 1.206 1.206
Thanh Lâm Hoàng Thị Thanh 1.041 1.041
Thanh Lâm Cao TĐình Thi 5.914 5.914
Thanh Lâm Phạm Văn Cường 6.515 6.515
Thanh Lâm Vi Văn Thập 5.351 5.351
Thanh Lâm Lô Văn Búp 1.546 1.546
Thanh Lâm Lang Văn Phấn 2.771 2.771
Thanh Lâm Vi Văn Thoại 3.221 3.221
Thanh Lâm Vi Văn Hùng 1.523 1.523
Thanh Lâm Lương Văn Lượng 9.476 9.476
Thanh Lâm Lương Thị Thơm 2.862 2.862
Thanh Lâm Lương Thị Thức 7.379 7.379
Thanh Lâm Lang Văn Luyện 4.43 4.43
Thanh Lâm Lương Văn Bình 3.654 3.654
Thanh Lâm Lô Văn Thành 3.627 3.627
Thanh Lâm Lô Văn Kính 8.352 8.352
Thanh Lâm Lương Văn Năm 7.72 7.72
Thanh Lâm Lô Văn Văn 12.165 12.165
Thanh Lâm Lục Văn Thịnh 4.969 4.969
Thanh Lâm Lục Văn Thao 2.152 2.152
Thanh Lâm Lục Văn Bắc 2.038 2.038
Thanh Lâm Lò Văn Phi 2.334 2.334
Thanh Lâm Lò Văn Của 2.794 2.794
Thanh Lâm Lò Văn Xăm 4.153 4.153
Thanh Lâm Vi Văn Sen 9.448 9.448
Thanh Lâm Hà Văn Cương 2.886 2.886
Thanh Lâm Lò Văn Kiên 2.062 2.062
Thanh Lâm Vi Văn Thực 4.72 4.72
Thanh Lâm Lô Thị Hoan 1.036 1.036
Thanh Lâm Hà Văn Tình 1.851 1.851
Thanh Lâm Vi Văn Dũng 2.58 2.58
Thanh Lâm Hà Văn Ngoan 3.024 3.024
Thanh Lâm Lò Văn Khiêm 5.26 5.26
Thanh Sơn Lục Văn Canh 2.868 2.868 5,6
Thanh Sơn Lục Thị Long 3.356 3.356 5,6
Thanh Sơn Lang Văn Nam 6.582 6.582 5,6
Thanh Sơn Lang Văn Nhe 6.297 6.297
Thanh Sơn Lang Văn Hùng 5.673 5.673 5,6
Thanh Sơn Lang Văn Hòa 7.203 7.203 5,6
Thanh Sơn Vi Văn Nam 4.734 4.734
Thanh Sơn Hà Thị Xuyến 1.632 1.632 5,6
Thanh Sơn Lang Văn Dia 4.755 4.755
Thanh Sơn Lang Văn Tiến 6.912 6.912 5,6
Thanh Sơn Vi Văn Thụ 5.735 5.735 5,6
Thanh Sơn Hà Văn Inh 3.109 3.109 5,6
Thanh Sơn Hà Văn Dương 4.401 4.401 5,6
Thanh Sơn Hà Văn Đạt 2.573 2.573 5,6
Thanh Sơn Hà Văn Minh 3.493 3.493 5,6
Hiền Chung Hà Văn Nhất 1.045 1.045
Hiền Chung Vi Văn Kinh 1.115 1.115
Hiền Chung Lò Khăm Hiển 1.104 1.104
Hiền Chung Lò Khăm Tươi 2.07 2.07
Hiền Chung Vi Văn Liên 2.17 2.17
Hiền Chung Hà Văn Thắng 2.063 2.063
Hiền Chung Lò Khăm Tùng 2.598 2.598
Hiền Chung Lò Khăm Bông 2.875 2.875
Hiền Chung Lộc Thị Tình 3.263 3.263
Hiền Chung Ngân Thị Thơm 2.405 2.405
Hiền Chung Lò Khăm Khởi 0.713 0.713
Hiền Chung Vi Văn Len 1.974 1.974
Hiền Chung Lò Khăm Lâm 0.937 0.937
Hiền Chung Hà Văn Thoại 0.515 0.515
Hiền Chung Lò Khăm Thoại 1.228 1.228
Hiền Chung Lò Khăm Hùng 0.621 0.621
Hiền Chung Vi Văn Lương 4.735 4.735
Hiền Chung Lò Khăm Tím 21.085 21.085
Hiền Chung Lò Khăm Thịnh 1.854 1.854
Hiền Chung Lò Khăm Quy 1.815 1.815
Hiền Chung Ngân Văn Hợi 0.503 0.503
Hiền Chung Lò Khăm Lư 1.215 1.215
Hiền Chung Lò Khăm Nâm 0.834 0.834
Hiền Chung Ngân Văn Thuyết 1.09 1.09
Hiền Chung Ngân Văn Nghiệm 0.658 0.658
Hiền Chung Hà Văn Hậu 1.58 1.58
Hiền Chung Lò Khăm Phong 1.399 1.399
Hiền Chung Lò Khăm Định 2.141 2.141
Hiền Chung Ngân Văn Tuất 1.818 1.818
Hiền Chung Ngân Văn Bô 2.153 2.153
Hiền Chung Ngân Văn Thống 2.3 2.3
Hiền Chung Lò Khăm Đông 1.056 1.056
Hiền Chung Lò Khăm Thành 1.056 1.056
Hiền Chung Hà Văn Hùng 1.512 1.512
Hiền Chung Lò Khăm Luân 3.585 3.585
Hiền Chung Lò Thị Tăm 0.614 0.614
Hiền Chung Lương Ngọc Hiệu 2.287 2.287
Hiền Chung Phạm Thị Vụ 3.459 3.459
Hiền Chung Hà Văn Cương 2.24 2.24
Hiền Chung Hà Thị Độ 2.929 2.929
Hiền Chung Hà Văn Cảnh 1.788 1.788
Hiền Chung Hà Thị Qúy 1.825 1.825
Hiền Chung Lương Văn Nhận 2.726 2.726
Hiền Chung Lò Thị Hồng 0.666 0.666
Hiền Chung Lộc Văn Huế 1.344 1.344
Hiền Chung Lò Khăm Duyệt 0.538 0.538
Hiền Chung Lò Văn Quán 1.51 1.51
Hiền Chung Vi Văn Mùi 2.963 2.963
Hiền Chung Lộc Văn Sự 3.132 3.132
Hiền Chung Hà Văn Mạnh 2.121 2.121
Hiền Chung Lò Khăm Riêng 1.466 1.466
Hiền Chung Lò Văn Tấn 2.8 2.8
Hiền Chung Hà Văn Toán 1.78 1.78
Hiền Chung Hà Văn Tiếng 4.732 4.732
Hiền Chung Lò Văn Tương 1.314 1.314
Hiền Kiệt Hà Văn Tiệp 11.826 11.826
Hiền Kiệt Hà Văn Hợi 3.818 3.818
Hiền Kiệt Lò Khăm Nguy 2.124 2.124
Hiền Kiệt Lò Khăm Thân 3.378 3.378
Hiền Kiệt Lò Khăm Nui 1.083 1.083
Hiền Kiệt Vi Văn Thanh 8.444 8.444
Hiền Kiệt Vi Văn Thủy 5.934 5.934
Hiền Kiệt Hà Văn Chấu 4.483 4.483
Hiền Kiệt Hà Thị Thiêu 1.06 1.06
Hiền Kiệt Vi Văn Thaả 0.834 0.834
Hiền Kiệt Lộc Văn Thịnh 2.327 2.327
Hiền Kiệt Ngân Văn Chòn 2.235 2.235
Hiền Kiệt Ngân Văn Chương 4.905 4.905
Hiền Kiệt Hà Văn Hựa 2.062 2.062
Hiền Kiệt Vi Văn Yên 2.797 2.797
Hiền Kiệt Vi Văn Tính 1.311 1.311
Hiền Kiệt Vi Văn Lênh 0.768 0.768
Hiền Kiệt Lộc Văn Điên 2.18 2.18
Hiền Kiệt Hà Văn Đuê 3.657 3.657
Hiền Kiệt Hà Văn Toán 2.51 2.51
Hiền Kiệt Lộc Văn Thao 2.439 2.439
Hiền Kiệt Lữ Văn Loan 3.455 3.455
Hiền Kiệt Hà Văn Thơi 1.44 1.44
Hiền Kiệt Vi Văn Puốc 0.792 0.792
Hiền Kiệt Vi Văn Ngủ 0.75 0.75
Hiền Kiệt vi văn Póng 1.087 1.087
Hiền Kiệt Hà Văn Phên 1.276 1.276
Hiền Kiệt Lộc Văn Thảo 2.307 2.307
Hiền Kiệt Lộc Văn Hinh 8.302 8.302
Hiền Kiệt Lộc Văn Tưởng 1.749 1.749
Hiền Kiệt Lộc Văn Thêm 2 2
Hiền Kiệt Lộc Văn Thiêu 6.679 6.679
Hiền Kiệt Lộc Văn Nhân 3.22 3.22
Hiền Kiệt Cao Thế Thúc 3.632 3.632
Hiền Kiệt Dương Đực Hiếu 2.299 2.299
Hiền Kiệt Lộc Văn Nhạn 3.214 3.214
Hồi Xuân Hà Văn Ngọ 3.497 3.497 2,7
Hồi Xuân Phạm Bá Dược 5.015 5.015 6
Hồi Xuân Phạm Bá Trang 3.304 3.304 7
Hồi Xuân Phạm Bá Huyên 0.841 0.841 7
Hồi Xuân Hà Văn Tôn 2.206 2.206 6
Hồi Xuân Hà Văn Biên 1.019 1.019 6
Hồi Xuân Vi Văn Tuân 1.5 1.5 6
Nam Động Hà Tuấn Cường 1.838 1.838 5,7
Nam Động Len Văn Hạo 1.555 1.555 5,7
Nam Động Len Văn Ná 2.923 2.923 5,7
Nam Động Lương Xuân Thắng 0.309 0.309 5,7
Nam Động Phạm Thị Thúy 1.785 1.785 5,7
Nam Động Lò Văn Đạt 0.532 0.532 5,7
Nam Động Lò Văn Minh 0.848 0.848 5,7
Nam Động Lò Văn Tín 3.328 3.328 5,7
Nam Động Lò Văn Khưn 2.342 2.342 5,7
Nam Động Lò Văn Quy 3.536 3.536 5,7
Nam Động Lò Văn Sao 1.851 1.851 5,7
Nam Động Lò Văn Tuyệt 3.81 3.81 5,7
Nam Động Lò Văn Khiêm 2.784 2.784 5,7
Nam Động Vi Văn Thạo 2 2 5,7
Nam Động Lương Văn Luyện 2.598 2.598 5,7
Nam Động Lộc Văn Chỉnh 6.423 6.423 5,7
Nam Động Vi Văn Ngôn 2.592 2.592 5,7
Nam Động Lương Văn Bính 9.657 9.657 5,7
Nam Động Lộc Văn Hoan 2.44 2.44 5,7
Nam Động Vi Văn Quang 3.309 3.309 5,7
Nam Động Lương Văn Mới 1.856 1.856 5,7
Nam Động Lộc Văn Tiến 2.161 2.161 5,7
Nam Động Lò Văn Chưng 2.633 2.633 5,7
Nam Động Hà Văn Hương 2.407 2.407 5,7
Nam Động Lương Văn Nhất 9.598 9.598 5,7
Nam Động Lương Văn Lăng 3.744 3.744 5,7
Nam Động Lương Văn Ngệch 2.661 2.661 5,7
Nam Động Bùi văn Phương 2.515 2.515 5,7
Nam Động Lương Văn Huấn 1.468 1.468 5,7
Nam Động Lương Xuân Thiệp 12.316 12.316 5,7
Nam Động Lương Văn Thâm 4.91 4.91 5,7
Nam Động Lương Văn Hiếu 3.176 3.176 5,7
Nam Động Hà Văn Nguyễn 1.44 1.44 5,7
Nam Động Lương Văn Xoa 4.771 4.771 5,7
Nam Động Lương Văn Đao 0.877 0.877 5,7
Nam Động Lương Văn Thận 5.362 5.362 5,7
Nam Động Lò Văn Nghi 2.227 2.227 5,7
Nam Động Lò Văn Nghiêm 1.013 1.013 5,7
Nam Động Lương Văn Tân 1.474 1.474 5,7
Nam Động Lương Xuân Thắng 7.351 7.351 5,7
Nam Động Lương Văn Sử 1.241 1.241 5,7
Nam Động Hà Văn Náo 5.033 5.033 5,7
Nam Động Hà Văn Vĩnh 0.36 0.36 5,7
Nam Động Hà Văn Hưởng 5.28 5.28 5,7
Nam Động Phạm Văn Toại 3.782 3.782 5,7
Nam Động Hà Văn Diệu 4.941 4.941 5,7
Nam Động Phạm Bá Sen 2.043 2.043 5,7
Nam Động Phạm Bá Dinh 0.937 0.937 5,7
Nam Động Hà Văn DĐạm 2.995 2.995 5,7
Nam Động Phạm Ngọc Tính 4.708 4.708 5,7
Nam Động Lộc Văn Bông 2.524 2.524 5,7
Nam Động Phạm Văn Nhi 3.721 3.721 5,7
Nam Động Hà Văn Mừng 4.246 4.246 5,7
Nam Động Phạm Bá Đạt 3.02 3.02 5,7
Nam Động Hà Quốc Thành 1.939 1.939 5,7
Nam Động Hà Văn Thành 0.607 0.607 5,7
Nam Động Hà Anh Văn 5.184 5.184 5,7
Nam Động Phạm Bá Đoạn 11.013 11.013 5,7
Nam Động Lộc Văn Yêu 2.484 2.484 5,7
Nam Động Lương Thanh Quân 11.124 11.124 5,7
Nam Động Lộc Văn Khuyên 1.44 1.44 5,7
Nam Động Lương Văn Hiếu 3.644 3.644 5,7
Nam Động Lương Văn Đơn 6.361 6.361 5,7
Nam Động Lương Văn Hợi 4.73 4.73 5,7
Nam Động Lương Văn Chia 5.263 5.263 5,7
Nam Động Lục Văn Thái 1.22 1.22 5,7
Nam Động Ngân Văn Xứng 2.17 2.17 5,7
Nam Động Lương Văn Huy 5.078 5.078 5,7
Nam Động Lương Văn Nhuận 6.61 6.61 5,7
Nam Động Hà Hải Hiệp 2.56 2.56 5,7
Nam Động Đinh Công Thạch 1.487 1.487 5,7
Nam Động Lương Văn Ngoach 3.25 3.25 5,7
Nam Động Hà Văn Luật 6.06 6.06 5,7
Nam Động Hà Mạnh Hà 2.81 2.81 5,7
Nam Động Hà Văn Thuyết 3.941 3.941 5,7
Nam Động Hà Văn Tiệp 7.021 7.021 5,7
Nam Động Len Văn Đương 2.048 2.048 5,7
Nam Động Len Văn Đinh 2 2 5,7
Nam Động Len Văn Tiến 4.39 4.39 5,7
Nam Động Hà Văn Bằng 2.662 2.662 5,7
Nam Động Lương Văn Nam 8.032 8.032 5,7
Nam Động Hà Văn Yêu 2.232 2.232 5,7
Nam Động Hà Văn Tận 4.108 4.108 5,7
Nam Động Hà Văn Hằng 6.666 6.666 5,7
Nam Động Lương Văn Thiệu 3.168 3.168 5,7
Nam Động Lương Văn Liên 0.691 0.691 5,7
Nam Động Ngân Văn Vui 3.61 3.61 5,7
Nam Động Lò Văn Diện 2.323 2.323 5,7
Nam Động Lương Văn Nhơi 4.428 4.428 5,7
Nam Động Lương Văn Ngoội 4.751 4.751 5,7
Nam Động Lương Văn Chiến 0.357 0.357 5,7
Nam Động Lò Văn Dân 2.34 2.34 5,7
Nam Động Hà Văn Liệu 2.34 2.34 5,7
Nam Động Hà Văn Lục 1.92 1.92 5,7
Nam Động Phạm Bá Huy 4.73 4.73 5,7
Nam Động Hà Văn Hoan 2.816 2.816 5,7
Nam Động Lương Văn Chiến 4.825 4.825 5,7
Nam Động Hà Văn Hiêng 5.232 5.232 5,7
Nam Động Len Văn Hiền 6.928 6.928 5,7
Nam Động Lương Văn Dúng 5.1 5.1 5,7
Nam Động Len Văn Thuyên 1.6 1.6 5,7
Nam Động Lương Văn Phước 4.971 4.971 5,7
Nam Động Len Văn Thánh 1.734 1.734 5,7
Nam Động Ngân Văn Tuấn 0.56 0.56 5,7
Nam Động Lương Văn Thướng 8.672 8.672 5,7
Nam Động Lương Văn Khởi 7.429 7.429 5,7
Nam Động Lương Văn Tâm 6.408 6.408 5,7
Nam Động Hà Văn Chung 3.33 3.33 5,7
Nam Động Phạm Minh Đức 4.511 4.511 5,7
Nam Động Phạm Minh Điện 2.128 2.128 5,7
Nam Động Hà Văn Phanh 4.259 4.259 5,7
Nam Động Lương Văn Tiến 4.435 4.435 5,7
Nam Động Hà Văn Bình 2.42 2.42 5,7
Nam Động Lò Văn Qúy 3.044 3.044 5,7
Nam Động Hà Văn Tướng 5.032 5.032 5,7
Nam Tiến Ngân Văn Luyến 1.047 1.047 4
Nam Tiến Ngân Văn Xơng 2.274 2.274 3,4
Nam Tiến Ngân Văn Luực 4.821 4.821 4,5
Nam Tiến Len Văn Miên 0.313 0.313 6
Nam Tiến Len Thị Thoại 2.212 2.212 6
Nam Tiến Vi Hồng Đăng 2.282 2.282 4,6
Nam Tiến Vi Văn Đội 3.192 3.192 4,6
Nam Tiến Vi Văn Quế 0.808 0.808 3,4
Nam Tiến Len Văn Hận 2.803 2.803 5,6
Nam Tiến Len Văn Nhuận 2.842 2.842 3,4
Nam Tiến Lương Hồng Đan 1.424 1.424 3,4
Nam Tiến Ngân Văn Đương 1.15 1.15 6
Nam Tiến Phạm Bá Cẩm 0.753 0.753 6
Nam Tiến Ngân Văn Dương 3.918 3.918 6
Nam Tiến Lục Văn Nợi 1.016 1.016 6
Nam Tiến Lộc Văn Tiến 1.436 1.436 6
Nam Tiến Lục Văn Thiếp 0.441 0.441 6
Nam Tiến Đinh Văn Quốc 0.891 0.891 4
Nam Tiến Lộc Văn Lê 1.144 1.144 3,6
Nam Tiến Đinh Văn Toản 1.568 1.568 4
Nam Tiến Lộc Văn Duyệt 3.828 3.828 4
Nam Tiến Lộc Văn Tưng 1.84 1.84 6
Nam Tiến Lục Văn Loan 5.298 5.298 6
Nam Tiến Vi Văn Yêngr 2.638 2.638 4,6
Nam Tiến Lục Văn Xương 1.461 1.461 6
Nam Tiến Vi Văn Đâu 4.988 4.988 4,6
Nam Tiến Đinh Văn Hiệu 5.241 5.241 6
Nam Tiến Vi Văn Nguyệt 2 2 4
Nam Tiến Vi Văn Tiến 1.133 1.133 3,4
Nam Tiến Vi Thị Nhân 3.323 3.323 4
Nam Tiến Ngân Văn Bưng 7.287 7.287 2,4
Nam Tiến Vi Văn Niên 2.284 2.284 4
Nam Tiến Vi Văn Tâu 2.51 2.51 3,4
Nam Tiến Vi Văn Liên 4.16 4.16 3,6
Nam Tiến Ngân Văn Luyến 5.498 5.498 3,4
Nam Tiến Lộc Thị Biển 5.529 5.529
Nam Tiến Vi Văn Toán 4.838 4.838 3,4
Nam Tiến Vi Văn Tùng 4.628 4.628 3,6
Nam Tiến Đinh Văn Thợi 8.081 8.081 4,6
Nam Tiến Vi Văn Huấn 0.64 0.64 6
Nam Tiến Vi Thị Liên 1.432 1.432 4,6
Nam Tiến Đinh Văn Chương 6.912 6.912 3,6
Nam Tiến Lương Văn Hóa 1.901 1.901 4
Nam Tiến Lương Văn Hiếu 3.117 3.117 4
Nam Tiến Lương Văn Thơ 13.855 13.855
Nam Tiến Đinh Văn Lê 3.934 3.934 4
Nam Tiến Lương Văn Nhi 2.065 2.065 6
Nam Tiến Vi Văn Màn 1.078 1.078 4,6
Nam Tiến Hà Văn Sênh 2.64 2.64 3,4
Nam Tiến Đinh Văn Mốm 3.083 3.083 3
Nam Tiến Hà Văn Cơng 8.012 8.012 2,4
Nam Tiến Vi Văn Tư 1.596 1.596 3
Nam Tiến Hà Thị Khuya 3.091 3.091 3,2
Nam Tiến Ngân Văn Khuya 5.128 5.128 3,4
Nam Tiến Vi Văn Bảy 0.332 0.332 6
Nam Tiến Lương Văn Bạch 1.85 1.85 4
Nam Tiến Lương Văn Hưng 1.168 1.168 4
Nam Xuân Ngân Văn Nhợi 1.834 1.834 7
Nam Xuân Hà Văn Xoại 0.925 0.925 6
Nam Xuân Hà Văn Tránh 3.734 3.734 6
Nam Xuân Lương Văn An 1.327 1.327 6
Nam Xuân Lương Thị Niên 0.782 0.782 6
Nam Xuân Lương Văn Hỏi 1.198 1.198 5
Nam Xuân Lò Văn Thược 4.103 4.103 5
Nam Xuân Lương Văn Hưng 7.05 7.05 6
Nam Xuân Hà Văn Khuynh 3.812 3.812 7
Nam Xuân Hà Văn Ham 0.81 0.81 6
Phú Lệ Hà Văn Hải 3.899 3.899 2
Phú Lệ Hà Văn Nhuận 2.576 2.576 6
Phú Lệ Hà Văn Khuyên 5.558 5.558 6
Phú Lệ Hà Văn Têu 4.13 4.13 6
Phú Lệ Phạm Minh Chiểu 5.465 5.465 6
Phú Lệ Phạm Văn Điệu 3.668 3.668 2
Phú Lệ Phạm Thị Ngư 5.902 5.902 2,6
Phú Lệ Hà Văn Phúc 2.227 2.227 6
Phú Lệ Hà Văn Cáp 5.607 5.607 2,6
Phú Lệ Hà Văn Tuân 8.504 8.504 2,6
Phú Lệ Hà Hồng Quang 4.226 4.226 2,6
Phú Lệ Hà Văn Minh 2.906 2.906 6
Phú Lệ Hà Thế Biên 1.913 1.913 6
Phú Lệ Phạm Văn Cầu 5.929 5.929 2,6
Phú Lệ Phạm Văn Hoàng 1.241 1.241 2
Phú Lệ Hà Thị Khương 3.646 3.646 6
Phú Lệ Hà Thị Thọ 2.31 2.31 2,6
Phú Lệ Hà Thanh Tùng 4.901 4.901 2,6
Phú Lệ Hà Văn Giaps 3.976 3.976 6
Phú Lệ Hà Văn Trường 5.543 5.543 2,6
Phú Lệ Hà Văn Thi 1.593 1.593 2,6
Phú Lệ Hà Văn Am 2.795 2.795 2,6
Phú Lệ Hà Văn Chuyên 2.762 2.762 6
Phú Nghiêm Lương Văn Quyền 3.013 3.013 6
Phú Nghiêm Hà Văn Ngậm 1.876 1.876 6
Phú Nghiêm Hà Văn Đại 2.382 2.382 6
Phú Nghiêm Phạm Bá Khánh 2.537 2.537 6
Phú Xuân Hà Thị Xuân 1.932 1.932 6,7
Phú Xuân Hà Văn Thắng 0.94 0.94 6,7
Phú Xuân Hà Văn Lành 1.813 1.813 6,7
Phú Xuân Hà Văn Hồng 2.729 2.729 6,7
Phú Xuân Hà Văn Giawngf 1.68 1.68 6,7
Phú Xuân Hà Văn Hưng 1 6,7
Phú Xuân Hà Văn Mạnh 6.699 6.699 6,7
Phú Xuân Hà Văn Thanh 1.702 1.702 6,7
Phú Xuân Lương Văn Biết 2.686 2.686 6,7
Phú Xuân Lương Văn Thiệu 1.565 1.565 6,7
Phú Xuân Mạc Văn Hinh\ 0.954 0.954 6,7
Phú Xuân Hà Văn Lạc 4.223 4.223 6,7
Phú Xuân Hà Văn Tuân 0.919 0.919 6,7
Phú Xuân Hà Văn Ngừ 1.56 1.56 6,7
Phú Xuân Hà Văn Anh 1.365 1.365 6,7
Phú Xuân Hà Văn Đàm 0.94 0.94 6,7
Phú Xuân Hà Văn Sinh 1.858 1.858 6,7
Phú Xuân Hà Văn Độc 2.798 2.798 6,7
Phú Xuân Hà Văn Chỉnh 4.694 4.694 6,7
Phú Xuân Hà Văn Luận 4.771 4.771 6,7
Phú Xuân Hà Văn Hòa 1.893 1.893 6,7
Phú Xuân Hà Văn Thảo 3.97 3.97 6,7
Phú Xuân Hà Văn Tân 7.997 7.997 6,7
Phú Xuân Hà Văn Toàn 5.402 5.402 6,7
Phú Xuân Hà Văn Năm 1.711 1.452 6,7
Phú Xuân Hà Văn Thaâm 6.297 6.297 6,7
Phú Xuân Hà Văn Duyệt 1.765 1.765 6,7
Phú Xuân Hà Văn Chuẩn 1.92 1.92 6,7
Phú Xuân Hà Văn Quanh 8.14 8.14 6,7
Phú Xuân Hà Văn Thịnh 3.057 1.023 6,7
Phú Xuân Lương Văn Miên 2.394 2.394 6,7
Phú Xuân Hà Văn Khâm 2.463 2.078 6,7
Phú Xuân Lương Văn Nghiêu 1.241 1.096 6,7
Phú Xuân Hà Văn Lồi 2.08 2.08 6,7
Phú Xuân Hà Văn Cầu 3.604 3.604 6,7
Phú Xuân Hà Thị Duyên 5.635 5.419 6,7
Phú Xuân Hà Văn Nghêu 8.71 7.572 6,7
Phú Xuân Hà Văn Duương 3.188 3.188 6,7
Phú Xuân Hà Văn Tình 4.219 4.219 6,7
Phú Xuân Hà Văn Phuôn 1.197 1.197 6,7
Phú Xuân Hà Văn Khang 2.226 2.226 6,7
Phú Xuân Hà Văn Tần 4.098 4.098 6,7
Phú Xuân Hà Văn Suất 3.563 3.563 6,7
Phú Xuân Hà Văn Trú 3.485 3.485 6,7
Phú Xuân Hà Văn Suử 2.213 2.213 6,7
Phú Xuân Hà Văn Vi 7.25 7.25 6,7
Phú Xuân Hà Thị Khương 8.468 8.468 6,7
Phú Xuân Hà Thị Huyền 8.753 8.753 6,7
Phú Xuân Hà Thị Than 1.301 1.301 6,7
Phú Xuân Hà Văn Lành 5.818 5.681 6,7
Phú Xuân Hà Văn Phuức 1.888 1.888 6,7
Phú Xuân Hà Văn Quaân 3.253 3.253 6,7
Phú Xuân Hà Văn Luận 7.219 7.219 6,7
Phú Xuân Hà Văn Đàm 0.867 0.867 6,7
Phú Xuân Hà Văn Nhân 6.765 6.377 6,7
Thành Sơn Phạm Văn Tốt 1.22 1.22 6
Thành Sơn Hà Thị Chung 5.21 5.21 2
Thành Sơn Phạm Bá Lâm 0.88 0.88 2
Thành Sơn Đinh Công Hứa 1.1 1.1 2
Thành Sơn Phạm Thị Thảo 2.64 2.64 6
Thành Sơn Đinh Văn Tài 5.31 5.31 2
Thành Sơn Hà Văn Ngần 5.5 5.5 2
Thành Sơn Đinh Công Dũng 2.88 2.88 2
Thành Sơn Phạm Bá Hưng 2.44 2.44 2
Thành Sơn Đinh Văn Việt 7.74 7.74 2
Thành Sơn Hà Văn Ngẫm 5.99 5.99 2,6
Thành Sơn Hà Thị Hoa 6.75 6.75 6
Thành Sơn Hà Công Đờ 1.509 1.509 6
Thành Sơn Hà Văn Hồng 0.862 0.862 6
Thành Sơn Phạm Văn Quân 1.77 1.77 2
Thành Sơn Hà Thị Thủy 1.525 1.525 6
Thành Sơn Phạm Bá Diện 0.866 0.866 6
Thành Sơn Phạm Bá Diệp 5.345 5.345 2
Thành Sơn Hà Văn Tụt 3.1 3.1 6
Thành Sơn Đinh Xuân ngoạn 4.78 4.78 6
Thành Sơn Đinh Xuân Điền 2.16 2.16 6
Thành Sơn Hà Văn Thời 1.55 1.55 6
Thành Sơn Hà Công Soạn 2.13 2.13 6
Thành Sơn Lộc Văn Đọa 6.6 6.6 6
Thành Sơn Hà Văn Thìn 0.75 0.75 6
Thành Sơn Hà Văn Thoại 3.24 3.24 6
Thành Sơn Phạm Văn Gioong 7.182 7.182 7
Thành Sơn Đinh Văn Tha 1.219 1.219 7
Thành Sơn Phạm Bá Đảm 3.8 3.8 6
Thành Sơn Đinh Xuân Sông 2.629 2.629 6
Thành Sơn Đinh Xuân Bộ 5.3 5.3 6
Thành Sơn Lộc Văn Thức 1.305 1.305 6
Thành Sơn Lương Thị Đạo 2.228 2.228 6
Thành Sơn Lương Thị Tình 1.47 1.47 6
Thành Sơn Phạm Bá Hạnh 7.435 7.435 2
Thành Sơn Đinh Công mùi 0.862 0.862 6
Thành Sơn Phạm Văn Huy 1.008 1.008 6
Thành Sơn Đinh Công Bình 1.173 1.173 6
Thiên Phủ Phạm Bá Nhậm 1.024 1.024 6
Thiên Phủ Hà Văn Trọng 1.126 1.126 6
Thiên Phủ Hà Văn Độ 5.616 5.616 6
Thiên Phủ Hà Văn Nhập 1.29 1.29 6
Thiên Phủ Hà Văn Xuân 1.17 1.17 6
Thiên Phủ Hà Văn Xiêm 3.03 3.03 6
Thiên Phủ Hà Văn Uý 2.974 2.974 6
Thiên Phủ Hà Văn Hơn 2.36 2.36 6
Thiên Phủ Lương Văn Tượng 5.641 5.641 6
Thiên Phủ Vi Văn Tướng 5.458 5.458 6
Thiên Phủ Ngân Văn Khởi 1.052 1.052 6
Thiên Phủ Ngân Văn Phúc 2.244 2.244 6
Thiên Phủ Ngân Văn Sinh 5.058 5.058 6
Thiên Phủ Ngân Văn Thái 3.326 3.326 6
Thiên Phủ Ngân Văn Quán 3.084 3.084 6
Thiên Phủ Ngân Văn Sung 2.904 2.904 6
Thiên Phủ Ngân Văn Toại 2.749 2.749 6
Thiên Phủ Vi Thị Viện 4.213 4.213 2,6
Thiên Phủ Vi Văn Tuyến 2.318 2.318 2,6
Thiên Phủ Hà Văn Hương 2.7 2.7 6
Thiên Phủ Vi Văn Son 7.524 7.524 6
Thiên Phủ Vi Văn Đạm 2.88 2.88 6
Thiên Phủ Vi Văn Nguy 3.353 3.353 2,6
Thiên Phủ Vi Văn Vọng 3.189 3.189 6
Thiên Phủ Vi Văn Tuự 2.574 2.574 2,6
Thiên Phủ Vi Văn Nguy 3.301 3.301 6
Thiên Phủ Vi Văn Bắc 8.212 8.212 6
Thiên Phủ Vi Văn Cần 1.918 1.918 6
Thiên Phủ Vi Văn Thiện 4.908 4.908 7
Thiên Phủ Vi Văn Mạnh 2.229 2.229 7
Thiên Phủ Hà Văn Cường 4.107 4.107 6
Thiên Phủ Bùi Minh Huệ 4.426 4.426 2,6
Thiên Phủ Hà Văn Chương 5.643 5.643 7
Thiên Phủ Đỗ Hữu Trường 5.862 5.862 6
Thiên Phủ Hà Văn Khoa 3.368 3.368 6
Thiên Phủ Hà Văn Sơn 1.258 1.258 6
Thiên Phủ Hà Văn Tiến 2.81 2.81 6
Thiên Phủ Hà Văn Long 1.465 1.465 6
Thiên Phủ Hà Văn Lương 4.44 4.44 6
Thiên Phủ Vi Văn Hội 1.32 1.32 6
Thiên Phủ Vi Văn Hùng 0.7 0.7 6
Thiên Phủ Vi Văn Huyên 2.23 2.23 6
Thiên Phủ Vi Văn Qúy 3.04 3.04 6
Thiên Phủ Hà Văn Khiêm 2.79 2.79 6
Thiên Phủ Hà Văn Linh 4.364 4.364 6
Thiên Phủ Hà Văn Huấn 2.722 2.722 6
Thiên Phủ Hà Văn Tuyên 2.38 2.38 6
Thiên Phủ Hà Văn Khuyến 4.332 4.332 6
Thiên Phủ Ngân Văn Diệp 1.566 1.566 6
Thiên Phủ Ngân Văn Huỳnh 3.016 3.016 6
Thiên Phủ Ngân Văn Cháu 8.245 8.245 6
Thiên Phủ Phạm Bá Thấm 1.656 1.656 6
Thiên Phủ Vi Văn Bảng 2.383 2.383 6
Thiên Phủ Vi Văn Đoán 1.969 1.969 6
Thiên Phủ Vi Văn Căm 2.016 2.016 6
Thiên Phủ Hà Văn Huyền 3.124 3.124 6
Trung Sơn Ngân Văn Quân 1.918 1.918 7
Trung Sơn Lò Văn Thư 0.802 0.802 7
Trung Sơn Hà Văn Tự 4.322 4.322 7
Trung Sơn Lò Văn Nầm 1.488 1.488 7
Trung Sơn Hà Công Phong 6.046 0.997 7
Trung Sơn Lò Văn Tòng 3.976 3.976 6
Trung Sơn Lò Văn Tắc 0.35 0.35 6
Trung Sơn Phạm Thanh Xuân 7.05 7.05 3,4
Trung Sơn Hà Văn Thảo 0.716 0.716 7
Trung Sơn Phạm Bá Luyện 4.72 4.72 6
Trung Sơn Lương Văn Từng 2.193 1.19 7
Trung Sơn Phạm Thị Chung 3.646 3.646 6
Trung Sơn Phạm Thị Hoàng 5.068 5.068 6
Trung Sơn Phạm Văn Thắng 4.815 4.815 6
Trung Sơn Phạm Đức Xuyến 8.785 8.785 6
Trung Sơn Ngân Văn Yết 5.061 3.87 7
Trung Sơn Ngân Văn Đà 2.642 2.642 6
Trung Sơn Lương Văn Ún 2.43 2.43 6
Trung Sơn Phạm Bá Khét 2.962 2.962 7
Trung Sơn Lò Văn Toàn 2.467 2.467 7
Trung Sơn Hà Văn Nhượng 2.968 2.968 6
Trung Sơn Phạm Bá Thứ 5.04 5.04 6
Trung Sơn Lương Văn Thì 5.311 5.311 6
Trung Thành Hà Văn Bình 0.45 0.45 6
Trung Thành Hà Văn Ngân 0.585 0.585 6
Trung Thành Hinh Thị Hòn 2.418 2.418 6
Trung Thành Hà Văn Toản 4.002 4.002 6
Trung Thành Hà Văn Huê 5.564 5.564 6
Trung Thành Hà Văn Phẩm 6.762 6.762 6
Trung Thành Hà Văn Ârn 3.163 3.163 6
Trung Thành Hà Văn Hồng 1.526 1.526 4
Trung Thành Hà Văn Thu 2.684 2.684 4
Trung Thành Phạm Văn Chưng 8.067 8.067 4
Xuân Phú Hà Thị Nghiệm 1.848 1.848 6
Xuân Phú Cao Văn Tuyết 2.371 2.371 6
Xuân Phú Trương Thị Diệp 7.438 7.438 6
Xuân Phú Trương Văn Thương 14.95 14.95 6
Xuân Phú Lộc Đình Thụ 0.8 0.8 6
Xuân Phú Hà Văn Giaps 1.699 1.699 6
Xuân Phú Phạm Bá Tâm 4.316 4.316 6
Xuân Phú Phạm Bá Trọng 1.5 1.5 6
Xuân Phú Ngân Văn Quan 2.23 2.23 6
Xuân Phú Hà Thị Nga 1.105 1.105 6
Xuân Phú Hà Văn Thánh 1.104 1.104 6
Xuân Phú Lữ Văn Điêng 1.702 1.702 6
Mường Mìn Vi Văn Lâm 12.124 12.124 6
Mường Mìn Lương Văn Lập 13.775 13.775 6
Mường Mìn Lương Văn Khiệu 4.052 4.052 6
Mường Mìn Lương Văn Khương 0.806 0.806 6
Mường Mìn Lương Văn Mậu 4.146 4.146 6
Mường Mìn Lữ Văn Mạnh 2.124 2.124 6
Mường Mìn Lương Văn Hoàng 14.451 14.451 6,7
Mường Mìn Lương Văn Thơi 8.529 8.529 6,7
Mường Mìn Lương Văn En 1.921 1.921 3,6
Mường Mìn Vi Văn Lợi 2.032 2.032 6
Mường Mìn Hà Văn Nâng 8.76 8.76 6
Mường Mìn Vi Văn Liểm 10.1 10.1 6
Mường Mìn Lương Văn Thiều 4.608 4.608 6
Mường Mìn Lương Văn Đinh 9.216 9.216 5
Mường Mìn Lương Văn Quén 2.168 2.168 6
Mường Mìn Hà Văn Nhoan 14.299 14.299 6
Mường Mìn Vi Văn Phùng 11.556 11.556 2,6
Mường Mìn Lương Văn Tinh 8.919 8.919 6
Mường Mìn Lương Văn Dũng 2.4 2.4 6
Mường Mìn Vi Văn Phúc 7.924 7.924 6
Mường Mìn Lương Văn Toàn 7.478 7.478 2,6
Mường Mìn Phạm Bá Thêm 7.207 7.207 6
Mường Mìn Lương Văn Thánh 4.103 4.103 2,6
Mường Mìn Lương Văn Long 1.217 1.217 5,6
Mường Mìn Lương Văn Thuận 3.456 3.456 6
Mường Mìn Phạm Bá Trường 3.412 3.412 6
Mường Mìn Phạm Bá Tiến 14.025 14.025 2,6
Mường Mìn Vi Văn Khánh 8.965 8.965 6
Mường Mìn Lương Văn Hóa 6.288 6.288 6
Mường Mìn Vi Văn Thịnh 7.175 7.175 6
Mường Mìn Vi Văn Tấn 16.4 16.4 6
Mường Mìn Vi Văn Hóa 5.576 5.576 3,6
Mường Mìn Vi Văn Hoạch 3.336 3.336 6
Mường Mìn Vi Văn Thuyền 12.492 12.492 2,6
Na Mèo Vi Hồng Sơi 5.124 5.124 6
Na Mèo Đỗ Viết Phương 25.667 25.667 3,6
Na Mèo Phạm Thị Thủy 9.858 9.858 6
Na Mèo Lương Văn Phúc 4.706 4.706 6
Na Mèo Ngân Văn Sự 1.145 1.145 6
Na Mèo Ngân Thị Quế 1.746 1.746 6
Na Mèo Phan Bá Thống 0.7 0.7 6
Na Mèo Lò Văn Lượt 2.932 2.932 6
Na Mèo Phạm Văn Tình 1.96 1.96 6
Na Mèo Phạm Văn Duyên 4.109 4.109 6
Na Mèo Hà Thị Vạn 2.063 2.063 6
Na Mèo Đỗ Văn Thắng 2.69 2.69 6
Na Mèo Vi Văn Sinh 14.72 14.72 6
Na Mèo Nguyễn Tài Hải 0.956 0.956 3,4
Na Mèo Ngô Thị Môn 1.663 1.663 6
Na Mèo Lưữ Văn Tấn 14.008 14.008 6
Na Mèo Vi Văn Lợi 2.265 2.265 6
Na Mèo Vi Văn Lê 6.114 6.114 6
Na Mèo Trịnh Văn Anh 23.483 23.483 4,6
Na Mèo Lê Sĩ Phú 1.628 1.628 6
Na Mèo Nguyễn Quang Thắng 11.447 11.447 2,6
Na Mèo Lê Văn Chiếm 3.932 3.932 6
Na Mèo Vi Văn Thuận 1.807 1.807 6
Na Mèo Bùi Ngọc Châm 15.081 15.081 6
Na Mèo Vi Văn Thơi 1.135 1.135 6
Na Mèo Hà Văn Thảo 9.836 9.836 6
Na Mèo Phạm Minh Tuấn 2.215 2.215 6
Na Mèo Hà Văn Quỳnh 1.615 1.615 6
Na Mèo Hà Huy Giaps 1.918 1.918 6
Na Mèo Phạm Văn Quỳnh 32.666 32.666 6
Na Mèo Hà Phương Đông 5.529 5.529 6
Na Mèo Vi Văn Sanh 11.909 11.909 6
Na Mèo Hà Văn Giaps 7.886 7.886 6
Na Mèo Lữ Trung Thực 10.519 10.519 6
Na Mèo Lữ Văn Lứng 17.239 17.239 6
Na Mèo Lữ Văn Thấm 4.589091 4.589091 6
Na Mèo Lương Quốc Khánh 8.966 8.966 6
Na Mèo Lò Văn Long 9.872 9.872 6
Na Mèo Vi Đức Thuận 10.928 10.928 6
Na Mèo Lữ Văn Chuyển 15.182 15.182 6
Na Mèo Phạm Văn Cường 7.38 7.38 6
Na Mèo Vi Văn Phúc 2.857 2.857 6
Na Mèo Vi Văn Thống 9.096 9.096 1,6
Na Mèo Hà Văn Quỳnh 9.345 9.345 6
Na Mèo Vi Văn Tuyên 12.147 12.147 6
Na Mèo Phạm Văn Biên 8.117 8.117 6
Na Mèo Vi Văn Đạt 1.434 1.434 6
Na Mèo Lộc Văn Dựng 3.341 3.341 6
Na Mèo Hà Văn CÔI 8.372 8.372 6
Na Mèo Hà Văn Cường\ 4.186 4.186 6
Na Mèo Lương Văn Nghị 5.807 5.807 6
Na Mèo Lương Văn Nâm 2.866 2.866 6
Na Mèo Lương Văn Qúy 4.182 4.182 6
Na Mèo Phạm Văn Diệp 27.806 27.806 6
Na Mèo Lương Văn Thành 27.774 27.774 6
Na Mèo Vi Văn Sơn 30.447 30.447 6
Na Mèo Lưu Văn Minh 5.326 5.326 6
Na Mèo Lương Văn Thành 12.847 12.847 6
Na Mèo Vi Hồng Xuôi 9.811 9.811 6
Na Mèo Lò Văn Phương 4.232 4.232 6
Na Mèo Vi Văn Định 34.732 34.732 6
Na Mèo Vi Văn Nghiệp 7.642 7.642 6
Na Mèo Vi Văn Bằng 4.811 4.811 6
Na Mèo Vi Văn Ngọc 4.306 4.306 6
Na Mèo Lữ Văn Tới 14.783 14.783 6
Na Mèo Lò Văn Thành 4.724 4.724 4,6
Na Mèo Lương Thị Thái 5.022 5.022 6
Na Mèo Hà Văn Nhâm 6.669 6.669
Na Mèo Vi Văn Thương 12.847 12.847 6
Na Mèo Hà Văn Táo 5.696 5.696 6
Na Mèo Lò Văn Luyến 6.282 6.282 6
Na Mèo Phạm Bá Mừng 4.804 4.804 6
Na Mèo Lương Văn Khỏe 1.816 1.816 6
Na Mèo Lữ Văn Ba 11.383 11.383 6
Na Mèo Lữ Văn Lại 0.811 0.811 6
Na Mèo Lữ VĂN Khương 0.144 0.144 6
Na Mèo Hà Văn Muôn 4.003 4.003 6
Na Mèo Hà Thị Hoàn 1.664 1.664 6
Na Mèo Lò Văn Lâm 4.894 4.894 6
Na Mèo Lữ Văn Cháo 5.953 5.953 6
Na Mèo Lữ Văn Lập 2.714 2.714 6
Na Mèo Lò Văn Lâm 2.091 2.091 6
Na Mèo Vi Văn Sử 13.796 13.796 6
Na Mèo Vi Văn Sao 3.058 3.058 6
Na Mèo Lò Văn Nang 1.949 1.949 6
Na Mèo Ngân Quang Chương 11.733 11.733 6
Na Mèo Ngân Văn Loan 3.775 3.775 6
Na Mèo Ngân Văn Tôn 13.985 13.985 6
Na Mèo Vi Văn Manh 2.323 2.323 6
Na Mèo Ngân Văn Thắng 11.367 11.367 6
Na Mèo Hà Văn Nguyện 6.52 6.52 6
Na Mèo Hà Thanh Sơn 4.07 4.07 6
Na Mèo Hà Văn Thành 8.376 8.376 6
Na Mèo Vi Văn Mạnh 4.42 4.42 6
Na Mèo Hà Văn Bảy 3.975 3.975 6
Na Mèo Hà Trọng Trần 4.728 4.728 6
Na Mèo Hà Văn Thuật 5.788 5.788 6
Na Mèo Lò Văn Thủy 18.346 18.346 6
Na Mèo Vi Văn Sao 6.736 6.736 6
Na Mèo Lò Văn Nượng 4.196 4.196 6
Na Mèo Phạm Văn Ngoan 13.245 13.245 6
Na Mèo Phạm Văn Miên 3.954 3.954 6
Na Mèo Hà Văn Thạch 5.759 5.759 6
Na Mèo Lò Văn Qúy 5.737 5.737 6
Na Mèo Lương Văn Huyền 6.123 6.123 6
Na Mèo Vi Văn Nhất 18.346 18.346 6
Na Mèo Ngân Văn Thính 11.044 11.044 6
Na Mèo Ngân Văn Thêu 9.407 9.407 6
Na Mèo Ngân Văn Thuận 8.55 8.55 6
Na Mèo Phạm Bá Lam 24.016 24.016 6
Na Mèo Mai Văn Lý 10.486 10.486 6
Na Mèo Lương Văn Mơng 3.05 3.05 6
Na Mèo Vi Văn Linh 11.77 11.77 6
Na Mèo Lương Văn Hoan 7.406 7.406 6
Na Mèo Há Văn Cẩm 1.804 1.804 6
Na Mèo Nguyễn Văn Phương 6.504 6.504 6
Na Mèo Vi Văn Sườn 11.614 11.614 6
Na Mèo Lương Văn Thương 6.166 6.166 6
Na Mèo Vi Văn Tóa 5.545 5.545 6
Na Mèo Vi Văn Thuận 4.769 4.769 6
Na Mèo Vi Văn Hoàn 2.918 2.918 6
Na Mèo Vi Văn Tùng 6.684 6.684 6
Na Mèo Vi Văn Thìn 1.823 1.823 6
Na Mèo Lương Văn Buốc 2.948 2.948 6
Na Mèo Vi Văn Thấm 13.101 13.101 6
Na Mèo Lữ Công Ngữ 3.67 3.67 6
Na Mèo Vi Văn Hân 7.487 7.487 6
Na Mèo Vi Văn Thinh 4.542 4.542 6
Na Mèo Vi Văn Thạch 5.507 5.507 6
Na Mèo Vi Văn Lương 15.506 15.506 6
Na Mèo Lương Văn Mến 16.718 16.718 6
Na Mèo Lữ Hồng Thuân 3.428 3.428 6
Na Mèo Lữ Công Tú 0.944 0.944 6
Na Mèo Cao Trung Tường 4.286 4.286 6
Na Mèo Vi Văn Thỏa 0.598 0.598 6
Na Mèo Vi Văn Ui 2.4 2.4 6
Na Mèo Vi Văn Tự 5.107 5.107 6
Na Mèo Vi Văn Cầm 3.898 3.898 6
Na Mèo Vi Văn Luận 8.273 8.273 6
Na Mèo Lương Hoàng Điểm 2.48 2.48 6
Na Mèo Lữ Công Nguyện 8.782 8.782 6
Na Mèo Vi Văn Lạm 0.865 0.865 6
Sơn Điện Lương Văn Chuyến 9.663 9.663
Sơn Điện Ngân Văn Ty 2 2
Sơn Điện Lộc Văn Duyên 8.932 8.932
Sơn Điện Ngân Văn Luyên 4.351 4.351
Sơn Điện Lương Văn Đào 5.741 5.741
Sơn Điện Lộc Văn Dơn 12.209 12.209
Sơn Điện Lộc Văn Dung 16.268 16.268
Sơn Điện Lộc Văn Ninh 7.412 7.412
Sơn Điện Lương Văn Thắng 6.083 6.083
Sơn Điện Vi Thị Lý 6.336 6.336
Sơn Điện Lộc Văn Thay 11.706 11.706
Sơn Điện Hà Văn Yêng 4.529 4.529
Sơn Điện Lương Văn Thịnh 5.543 5.543
Sơn Điện Lương Văn Quỳnh 5.033 5.033
Sơn Điện Ngân Văn Cường 7.696 7.696
Sơn Điện Lương Văn Tuấn 17.966 17.966
Sơn Điện Lộc Văn Hậu 9.004 9.004
Sơn Điện Lương Văn Lăng 2.96 2.96
Sơn Điện Lương Văn Hoan 7.422 7.422
Sơn Điện Lương Văn Tự 10.095 10.095
Sơn Điện Lương Văn Kiêm 10.814 10.814
Sơn Điện Ngân Văn Huy 11.235 11.235
Sơn Điện Ngân Văn Minh 7.272 7.272
Sơn Điện Lương Văn Thiết 7.866 7.866
Sơn Điện Hà Văn Yêngs 10.181 10.181
Sơn Điện Hà Văn Tự 12.022 12.022
Sơn Điện Lương Văn Tưởng 5.198 5.198
Sơn Điện Lò Văn Luân 5.597 5.597
Sơn Điện Lương Trung Tình 3.363 3.363
Sơn Điện Lương Trung Tân 7.271 7.271
Sơn Điện Lương Văn Tuất 3.024 3.024
Sơn Điện Lương Văn Nguộn 7.565 7.565
Sơn Điện Lương Văn Thủy 14.108 14.108
Sơn Điện Hà Văn Bân 10.301 10.301
Sơn Điện Lương Văn Tuân 2.21 2.21
Sơn Điện Lương Văn Công 1.537 1.537
Sơn Điện Hà Văn Uynh 16.943 16.943
Sơn Điện Lương Mạnh Đức 11.578 11.578
Sơn Điện Hà Văn Uyên 7.422 7.422
Sơn Điện Hà Văn Tuyên 11.793 11.793
Sơn Điện Hà Văn Ân 18.321 18.321
Sơn Điện Hà Văn Nguy 3.471 3.471
Sơn Điện Hà Văn Thạch 2.904 2.904
Sơn Điện Hà Văn Nguyến 16.345 16.345
Sơn Điện Lương Văn Bung 2.195 2.195
Sơn Điện Lương Văn Tuyển 9.251 9.251
Sơn Điện Hà Văn Hưởng 9.508 9.508
Sơn Điện Lương Văn Kiêm 8.778 8.778
Sơn Điện Lương Văn Khân 4.85 4.85
Sơn Điện Hà Văn Khiêm 7.655 7.655
Sơn Điện Lưn Văn Quyên 9.413 9.413
Sơn Điện Lương Văn Thụy 11.171 11.171
Sơn Điện Len Văn Quán 10.271 10.271
Sơn Điện Lương Văn Diệm 14.08 14.08
Sơn Điện Hà Văn Nhận 10.013 10.013
Sơn Điện Lương Văn Khoái 19.644 19.644
Sơn Điện Lương Văn Hưởng 11.738 11.738
Sơn Điện Lương Văn Thân 11.553 11.553
Sơn Điện Lương Văn Hoàn 8.633 8.633
Sơn Điện Lương Văn Thuyên 23.288 23.288
Sơn Điện Hà Văn Nghiệp 5.337 5.337
Sơn Điện Lương Văn Ươcs 6.745 6.745
Sơn Điện Hà Văn Húng 8.885 8.885
Sơn Điện Lục Văn Thuấn 16.095 16.095
Sơn Điện Lương Văn Khuân 13.896 13.896
Sơn Điện Lương Văn Thành 9.377 9.377
Sơn Điện Hà Văn Nhi 5.718 5.718
Sơn Điện Lương Văn Khuynh 7.317 7.317
Sơn Điện Lộc Văn Quang 8.362 8.362
Sơn Điện Lộc Văn Thống 5.062 5.062
Sơn Điện Phạm Bá Phú 3.45 3.45
Sơn Điện Hà Văn Thái 13.228 13.228
Sơn Điện Lương Văn Quynh 16.533 16.533
Sơn Điện Phạm Bá Tươi 7.629 7.629
Sơn Điện Vi Văn Thịnh 11.595 11.595
Sơn Điện Lò Văn Xuân 9.535 9.535
Sơn Điện Lò Văn Thể 2.227 2.227
Sơn Điện Lương Văn Lựu 8.441 8.441
Sơn Điện Lương Văn Đức 7.95 7.95
Sơn Điện Lộc Văn Đương 7.758 7.758
Sơn Điện Lương Văn Yên 3.042 3.042
Sơn Hà Lương Văn Hoan 8.694 8.694
Sơn Hà Lương Văn Tứ 5.943 5.943
Sơn Hà Vi Văn Sương 1.408 1.408
Sơn Hà Lương Văn Mừng 7.471 7.471
Sơn Hà Lương Văn Thái 2.916 2.916
Sơn Hà Ngân Văn Chiên 1.8 1.8
Sơn Hà Hà Văn Tặng 1.492 1.492
Sơn Hà Hà Văn Thứng 3.296 3.296
Sơn Hà Hà Văn Hoạch 2.048 2.048
Sơn Hà Hà Văn Thắng 1.792 1.792
Sơn Hà Lò Văn Mợi\ 4.526 4.526
Sơn Hà Lò Văn Hưng 1.088 1.088
Sơn Hà Trần Văn Chính 5.787 5.787
Sơn Hà Vi Đức Phong 6.234 6.234
Sơn Hà Vi Thị Hiên 5.315 5.315
Sơn Hà Lò Văn Quyến 5.624 5.624
Sơn Hà Vi Văn Hoan 3.992 3.992
Sơn Hà Phạm Thị Onh 7.342 7.342
Sơn Hà Lò Văn Linh 6.266 6.266
Sơn Hà Ngân Văn Thực 3.567 3.567
Sơn Hà Lò Văn Điểm 5.804 5.804
Sơn Hà Hà VĂN Quyển 3.048 3.048
Sơn Hà Lò Văn Miên 4.004 4.004
Sơn Hà Lộc Văn Vương 2.214 2.214
Sơn Hà Lộc Văn Thức 5.556 5.556
Sơn Hà Hồ Văn Cường 1.775 1.775
Sơn Hà Vi Văn Mậu 6.08 6.08
Sơn Hà Hà Văn Nô 3.995 3.995
Sơn Hà Lò Văn Quynh 1.614 1.614
Sơn Hà Lò Văn Khuya 3.201 3.201
Sơn Hà Hà Văn Tươi 2.049 2.049
Sơn Hà Hà Thị Hoài 5.127 5.127
Sơn Hà Hà Văn Tỵ 2.684 2.684
Sơn Hà Vi Văn Vượng 5.023 5.023
Sơn Lư Hà Văn Kiệm 17.709 17.709 6,7
Sơn Lư Lương Văn Hùng 10.373 10.373 6,7
Sơn Lư Lương Văn Long 12.373 12.373 6,7
Sơn Lư Hà Văn Duyệt 15.174 15.174 6,7
Sơn Lư Hà Văn Nhơi 16.904 16.904 6,7
Sơn Lư Vi Văn Hung 8.332 8.332 6,7
Sơn Lư Lương Văn Luyến 10.994 10.994 6,7
Sơn Lư Hà Văn Thiếm 1.92 1.92 6,7
Sơn Lư Cao Trọng Thắng 4.8 4.8 6,7
Sơn Lư Lộc Văn Niêm 2.998 2.998 6,7
Sơn Lư Lương Văn Nam 8.891 8.891 6,7
Sơn Lư Vi Văn Tiến 9.299 9.299 6,7
Sơn Lư Lê Văn Định 12.128 12.128 6,7
Sơn Lư Cao Văn Sơn 1.752 1.752 6,7
Sơn Lư Lò Văn Quyển 6.523 6.523 6,7
Sơn Lư Lò Văn Kiểm 3.936 3.936 6,7
Sơn Lư Lò Văn Thiết 2.816 2.816 6,7
Sơn Lư Lò Văn Nghiệm 2.6962 2.6962 6,7
Sơn Lư Lò Văn Thu 2.536 2.536 6,7
Sơn Lư Lò Văn Lưng 14.636 14.636 6,7
Sơn Lư Vi Văn Hiên 3.72 3.72 6,7
Sơn Lư Vi Văn Kiêu 6.202 6.202 6,7
Sơn Lư Vi Văn Nhiệt 20.526 20.526 6,7
Sơn Lư Vi Văn Thận 60.896 60.896 6,7
Sơn Lư Vi Văn Thiệp 11.335 11.335 6,7
Sơn Lư Lò Văn Tươi 13.024 13.024 6,7
Sơn Lư Vi Văn Nghiệp 25.165 25.165 6,7
Sơn Lư Lò Văn Hiếm 4.173 4.173 6,7
Sơn Lư Lê Văn Long 15.808 15.808 6,7
Sơn Lư Lê Văn Mính 3.53 3.53 6,7
Sơn Lư Lê Văn Sen 4.601 4.601 6,7
Sơn Lư Vi Văn Tự 21.544 21.544 6,7
Sơn Lư Lê Văn Thinh 28.594 28.594 6,7
Sơn Lư Hà Văn Chất 11.08 11.08 6,7
Sơn Lư Lương Văn Khánh 9.863 9.863 6,7
Sơn Lư Lê Văn Dưng 19.101 19.101 6,7
Sơn Lư Vi Văn Đông 10.386 10.386 6,7
Sơn Lư Lò Văn En 1.35 1.35 6,7
Sơn Lư Vi Văn Liêng 2.711 2.711 6,7
Sơn Lư Vi Văn Thính 4.672 4.672 6,7
Sơn Lư Vi Văn Khương 3.024 3.024 6,7
Sơn Lư Vi Văn Vạn 43.112 43.112 6,7
Sơn Lư Vi Văn Khang 14.166 14.166 6,7
Sơn Lư Vi Văn Khăm 6.348 6.348 6,7
Sơn Lư Lò Văn Thỏa 11.101 11.101 6,7
Sơn Lư Vi Văn Hiện 16.096 16.096 6,7
Sơn Lư Ngân Văn Lam 16.384 16.384 6,7
Sơn Lư Vi Văn Thận 1.602 1.602 6,7
Sơn Lư Lương Văn Thương 10.304 10.304 6,7
Sơn Lư Lộc Văn Mới 4.188 4.188 6,7
Sơn Lư Lương Văn Yêu 13.895 13.895 6,7
Sơn Lư Lương Văn Ngoạn 6.08 6.08 6,7
Sơn Lư Lương Văn Bứng 21.333 21.333 6,7
Sơn Lư Lương Văn Thơm 19.277 19.277 6,7
Sơn Lư Hoàng Văn Quê 10.319 10.319 6,7
Sơn Lư Lương Văn Toại 14.112 14.112 6,7
Sơn Lư Lương Văn Mừng 22.346 22.346 6,7
Sơn Lư Lò Văn Panh 2.496 2.496 6,7
Sơn Lư Lương Văn Nhan 4.096 4.096 6,7
Sơn Lư Lộc Văn Lâm 2.611 2.611 6,7
Sơn Lư Lộc Văn Khuya 16.309 16.309 6,7
Sơn Lư Hà Thanh Trọng 4.8 4.8 6,7
Sơn Lư Lộc Văn Hiệp 3.684 3.684 6,7
Sơn Lư Nguyễn Văn Lệ 11.222 11.222 6,7
Sơn Lư Vi Văn Biển 18.516 18.516 6,7
Sơn Lư Vi Văn Chung 9.739 9.739 6,7
Sơn Lư Vi Văn Kiệm 2.32 2.32 6,7
Sơn Lư Hà Văn Hùng 1.957 1.957 6,7
Sơn Lư Hà Văn Toán 2.598 2.598 6,7
Sơn Lư Ngân Văn Nguyễn 1.749 1.749 6,7
Sơn Lư Mạc Văn Quỳnh 1.738 1.738 6,7
Sơn Lư Lữ Văn Ức 26.985 26.985 6,7
Sơn Lư Lữ Văn Thẹm 24.806 24.806 6,7
Sơn Lư Hà Văn Hải 3.6 3.6 6,7
Tam Thanh Lò Văn Khương 2.966 2.966 6
Tam Thanh Lò Văn Bảy 3.68 3.68 6
Tam Thanh Lò Văn Mùi 2.72 2.72 6
Tam Thanh Hà Văn Mơn 1.545 1.545 6
Tam Thanh Hà Văn Khuôn 3.2 3.2 6
Tam Thanh Hà Văn Trực 1.04 1.04 6
Tam Thanh Hà Văn ÁI 4.64 4.64 6
Tam Thanh Hà Văn Nhiên 13.68 13.68 6
Tam Thanh Hà Văn Phinh 1.788 1.788 6
Tam Thanh Lò Văn Ngoạn 6.599 6.599 6
Tam Thanh Lương Văn Tuyển 5.111 5.111 6
Tam Thanh Lương Văn Triệu 24 24 6
Tam Thanh Lương Văn Ngọc 11.372 11.372 6
Tam Thanh Hà Văn Nhận 2.454 2.454 6
Tam Thanh Hà Văn Nghiệp 5.265 5.265 6
Tam Thanh Lò Văn Chương\ 12.48 12.48 6
Tam Thanh Lò Thị Thu 15.552 15.552 6
Tam Thanh Lộc Văn lâm 7.04 7.04 6
Tam Thanh Lộc Văn Phon 10.24 10.24 6
Tam Thanh Lương Văn Thạnh 7.36 7.36 6
Tam Thanh Lò Văn Duy 5.6 5.6 6
Tam Thanh Lộc Văn Phiên 13.845 13.845 6
Tam Thanh Lò Văn Học 1.76 1.76 6
Tam Thanh Lò Văn Hiệp 20.214 20.214 6
Tam Thanh Lò Văn Hom 35.52 35.52 6
Tam Thanh Lò Văn Ngó 28.554 28.554 6
Tam Thanh Lò Văn Tập 15.129 15.129 6
Tam Thanh Lò Văn Toán 48.144 48.144 6
Tam Thanh Lò Văn Dũng 4.8 4.8 6
Tam Thanh Lò Văn Tiệp 37.438 37.438 6
Tam Thanh Lương Văn Nhớ 21.753 21.753 6
Tam Thanh Lò Văn Tự 8.16 8.16 6
Tam Thanh Lò Trung Thành 2.204 2.204 6
Tam Thanh Lò Văn Dương 19.396 19.396 6
Tam Thanh Lò Văn Minh 7.04 7.04 6
Tam Thanh Lò Văn Mai 8.32 8.32 6
Tam Thanh Lò Văn Cứ 36.918 36.918 6
Tam Thanh Lò Văn Ninh 23.217 23.217 6
Tam Thanh Lò Văn Nhâm 2.08 2.08 6
Tam Thanh Lò Văn Tuân 1.6 1.6 6
Tam Thanh Vi Văn Thanh 4.48 4.48 6
Tam Thanh Lò Văn Tiến 35.434 35.434 6
Tam Thanh Lò Văn Thiện 2.753 2.753 6
Tam Thanh Lò Văn Vin 11.568 11.568 6
Tam Thanh Hà Văn Tính 12.157 12.157 6
Tam Thanh Hà Văn Hượng 3.248 3.248 6
Tam Thanh Vi Văn Hận 15.059 15.059 6
Tam Thanh Hà Văn Khoa 6.314 6.314 6
Tam Thanh Lê Văn Cường 9.28 9.28 6
Tam Thanh Lò Văn Sỏi 18.455 18.455 6
Tam Thanh Lò Văn Hiện 21.962 21.962 6
Tam Thanh Hà Văn Tự 16.403 16.403 6
Tam Thanh Hà Văn Hiệu 21.52 21.52 6
Tam Thanh Lò Văn Định 13.435 13.435 6
Tam Thanh Hà Văn Hoàn 11.84 11.84 6
Tam Thanh Vi Văn Hương 15.07 15.07 6
Tam Thanh Hà Văn Như 4.806 4.806 6
Tam Thanh Hà Văn Khoa 11.994 11.994 6
Tam Thanh Lữ Văn Quyển 8.48 8.48 6
Tam Thanh Lò Văn Vay 4.499 4.499 6
Tam Thanh Hà Văn Nương 23.307 23.307 6
Tam Thanh Lò Văn Long 8 8 6
Tam Thanh Lò Hồng Thương 19.04 19.04 3
Tam Thanh Hà Văn Năn 2.08 2.08 6
Tam Thanh Lò Văn Tịnh 2.72 2.72 6
Tam Thanh Lò Thị Nguyệt 11.84 11.84 6
Tam Thanh Lò Văn Xe 2.4 2.4 6
Tam Thanh Hà Văn Hiệp 8.96 8.96 6
Tam Thanh Hà Văn Thâm 5.44 5.44 6
Tam Thanh Hà Văn Thư 20.842 20.842 6
Tam Thanh Lữ Văn Liêm 2.4 2.4 6
Tam Thanh Hà Văn Thái 7.992 7.992 6
Tam Thanh Lữ Văn Lại 2.08 2.08 6
Tam Thanh Hà Văn Nang 3.174 3.174 6
Tam Thanh Hà Văn Thị 17.797 17.797 6
Tam Thanh Hà Văn Toại 14.14 14.14 6
Tam Thanh Lữ Văn Thức 5.729 5.729 6
Tam Thanh Lò Văn Loan 2.88 2.88 6
Tam Thanh Lữ Văn Thới 2.72 2.72 6
Tam Thanh Hà Văn Nên 8.48 8.48 6
Tam Thanh Hà Văn Sung 12.36 12.36 2
Tam Thanh Lữ Văn Quyết 6.88 6.88 6
Tam Thanh Hà Văn Chúc 8.64 8.64 6
Tam Thanh Lữ Văn Dựng 28.097 28.097 6
Tam Thanh Hà Văn Thay 10.111 10.111 6
Tam Thanh Lương Văn Vựng 1.92 1.92 6
Tam Thanh Hà Văn Nghĩa 1.98 1.98 6
Tam Thanh Hà Văn Nghiệm 2.75 2.75 6
Tam Thanh Lương Văn Trực 1.35 1.35 6
Tam Thanh Lò Văn Bằng 4.96 4.96 6
Tam Thanh Đỗ Thị Tính 21.769 21.769 3
Tam Thanh Lương Văn Chóp 7.295 7.295 6
Tam Thanh Nguyễn Hồng Văn 4.32 4.32 6
Tam Thanh Hà Văn Xuân 1.504 1.504 6
Tam Thanh Ngân Văn Chung 3.84 3.84 6
Tam Thanh Thái Sỹ Vinh 3.236 3.236 6
Tam Thanh Vi Văn Hiệm 2.332 2.332 6
Tam Thanh Lữ Văn Tờ 3.36 3.36 6
Tam Thanh Ngân Văn Miêng 2.4 2.4 6
Tam Thanh Lê Khắc Duy 7.366 7.366 6
Tam Thanh Lương Văn Thi 2.4 2.4 6
Tam Thanh Hà Văn Tứ 1.43 1.43 6
Tam Thanh Ngân Văn Điệp 1.627 1.627 6
Tam Thanh Ngân Văn Thơm 2.56 2.56 6
Tam Thanh Vi Văn Tiếc 13.12 13.12 6
Tam Thanh Hà Văn Nhiệt 4 4 6
Tam Thanh Hà Văn Hướng 13.76 13.76 6
Tam Thanh Lò Văn Mắn 10.816 10.816 6
Tam Thanh Hà Văn Hoàng 6.88 6.88 6
Tam Thanh Hà Văn Tiệm 2.89 2.89 6
Tam Thanh Hà Văn Đông 1.548 1.548 6
Tam Thanh Phạm Văn Giang 2.72 2.72 6
Tam Thanh Lương Văn Chiến 3.04 3.04 6
Tam Thanh Hà Văn Ngoạn 1.328 1.328 6
Tam Thanh Lương Văn Ngân 7.52 7.52 6
Tam Thanh Vi Văn Hợi 2.986 2.986 6
Tam Thanh Hà Văn Thới 7.2 7.2 6
Tam Thanh Lữ Văn Đức 6.56 6.56 6
Tam Thanh Lò Văn Nhơi 2.216 2.216 6
Tam Thanh Hà Văn Thoan 15.52 15.52 6
Tam Thanh Lữ Văn Tới 5.92 5.92 6
Tam Thanh Lò Văn Mới 1.392 1.392 6
Tam Thanh Lò Thị Mận 1.92 1.92 6
Tam Thanh Lò Văn Mận 3.539 3.539 6
Tam Thanh Hà Văn Kiệu 2.4 2.4 6
Tam Thanh Lữ Văn Chực 14.216 14.216 6
Tam Thanh Hà Văn Thám 22.604 22.604 6
Tam Thanh Lữ Văn Thinh 4.48 4.48 6
Tam Thanh Lữ Văn Việt 22.207 22.207 6
Tam Thanh Lữ Văn Đạo 13.92 13.92 6
Tam Thanh Hà Văn Dựng 2.72 2.72 6
Tam Thanh Hà Văn Uốn 8.169 8.169 6
Tam Thanh Hà Văn Phới 35.857 35.857 6
Tam Thanh Lữ Văn Nhiệm 4.96 4.96 6
Tam Thanh Hà Văn Cảnh 1.6 1.6 6
Tam Thanh Lò Văn Núc 5.12 5.12 6
Tam Thanh Lò Viết Dâu 3.52 3.52 6
Tam Thanh Lò Văn Năm 9.763 9.763 6
Tam Thanh Lò Văn Măng 3.04 3.04 6
Tam Thanh Hà Văn Nguyện 5.6 5.6 6
Tam Thanh Hà Văn Ám 8.64 8.64 6
Tam Thanh Hà Văn Dũng 11.84 11.84 6
Tam Thanh Nhà Văn Hóa 39.04 39.04 6
Tam Thanh Phạm Văn Thấp 0.878 0.878 6
Tam Thanh Hà Văn Chuôn 7.864 7.864 6
Tam Thanh Hà Văn Hạnh 12.812 12.812 6
Tam Thanh Hà Văn Chưng 3.2 3.2 6
Tam Thanh Lò Văn Piên 1.347 1.347 6
Tam Thanh Lò Văn Chúc 12.423 12.423 6
Tam Thanh Phạm Văn Nhơ 13.92 13.92 6
Tam Thanh Vi Văn Diêm 1.6 1.6 6
Tam Thanh Đàm Văn Tuấn 17.92 17.92 6
Tam Thanh Lương Văn Thay 2.56 2.56 6
Tam Thanh Phạm Văn Nghiệp 3.04 3.04 6
Tam Thanh Hà Văn Thanh 6.72 6.72 6
Tam Thanh Phạm Văn Nuôn 1.76 1.76 6
Tam Thanh Phạm Văn Uyên 3.062 3.062 6
Tam Thanh Phạm Văn Thỏa 14.597 14.597 6
Tam Thanh Hà Văn Tiến 1.648 1.648 6
Tam Thanh Phạm Văn Nhượng 11.04 11.04 6
Tam Thanh Hà Văn Thuyển 13.28 13.28 6
Tam Thanh Phạm Văn Huôn 1.76 1.76 6
Tam Thanh Lương Văn Thủ 6.497 6.497 6
Tam Thanh Hà Văn Thiết 2.4 2.4 6
Tam Thanh Lữ Văn Chuyên 1.296 1.296 6
Tam Thanh Hà Văn Quyết 12.191 12.191 6
Tam Thanh Lò Văn Việt 13.618 13.618 6
Tam Thanh Phạm Văn Ngọc 1.2 1.2 6
Tam Thanh Phạm Văn Dịnh 2.742 2.742 6
Tam Thanh Lương Văn Quýnh 14.08 14.08 6
Tam Thanh Hà Văn Phương 4.565 4.565 6
Tam Thanh Hà Văn Thuyến 2.24 2.24 6
Tam Thanh Phạm Văn Nguốc 2.522 2.522 6
Tam Thanh Hà Văn Thạy 7.52 7.52 6
Tam Thanh Lương Văn Thám 3.84 3.84 6
Tam Thanh Lương Văn Khiệm 5.12 5.12 6
Tam Thanh Vi Văn Thiệm 12.62 12.62 6
Tam Thanh Lương Văn Hương 14.645 14.645 6
Tam Thanh Lương Văn Khiêm 20.891 20.891 6
Tam Thanh Lò Văn Thậm 7.372 7.372 6
Tam Thanh Lộc Văn Thúc 7.587 7.587 6
Tam Thanh Vi Văn Thủy 7.52 7.52 6
Tam Thanh Lương Văn Phương 23.04 23.04 6
Tam Thanh Lộc Văn Như 1.76 1.76 6
Tam Thanh Lương Văn Om 4.48 4.48 6
Tam Thanh Lương Văn Lập 11.295 11.295 6
Tam Thanh Vi Văn Ngọc 10.029 10.029 6
Tam Thanh Vi Văn Nghệ 1.216 1.216 6
Tam Thanh Phạm Bá Xem 8 8 6
Tam Thanh Khoang Văn Xuân 1.92 1.92 6
Tam Thanh Vi Văn Oanh 11.917 11.917 6
Tam Thanh Khoang Văn Định 1.76 1.76 6
Tam Thanh Lương Văn Sịnh 12.619 12.619 6
Tam Thanh Vi Văn Định 1.344 1.344 6
Tam Thanh Vi Văn Thành 2.202 2.202 6
Tam Thanh Khoang Văn Việt 3.52 3.52 6
Tam Thanh Vi Văn Đức 12.986 12.986 6
Tam Thanh Phạm Bá Xuân 5.606 5.606 6
Tam Thanh Phạm Bá Quế 1.76 1.76 6
Tam Thanh Phạm Văn Yêu 5.277 5.277 6
Tam Thanh Vi Văn Giang 2.21 2.21 6
Tam Thanh Hà Văn Cương 12 12 6
Tam Thanh Lò Văn Khuyên 8.32 8.32 6
Tam Thanh Hà Văn Tuyể 30.256 30.256 6
Tam Thanh Bùi Thị Thắng 2.24 2.24 6
Tam Thanh Hà Văn Khánh 9.28 9.28 6
Tam Thanh Hà Văn Phinh 13.695 13.695 6
Tam Thanh Vi Văn Khải 3.926 3.926 6
Tam Thanh Khoang Văn Thực 9.92 9.92 6
Tam Thanh Vi Văn Hinh 1.376 1.376 6
Tam Thanh Lữ Văn Kiệm 0.416 0.416 6
Tam Thanh Lữ Văn Quyết 2.08 2.08 6
Trung Hạ Hà Văn Khôn 2.37 2.37 6
Trung Hạ Hà Văn Huân 3.16 3.16 6
Trung Hạ Vi Văn Năm 1.1 1.1 5,6
Trung Hạ Vi Văn Ăngs 1.612 1.612 6
Trung Hạ Hà Văn Hợi 3.217 3.217 6
Trung Hạ Vi Văn Tài 6.64 6.64 6
Trung Hạ Hà Thị Luyến 1.28 1.28 6
Trung Hạ Vi Văn Tái 2.65 2.65 6
Trung Hạ Trần Thị Loan 7.6 7.6 6
Trung Hạ Vi Văn Phân 11.075 11.075 6
Trung Hạ Vi Văn Kiều 4.59 4.59 6
Trung Hạ Hà Văn Phúc 7.113 7.113 6
Trung Hạ Trần Thị Hà 5.518 5.518 6
Trung Hạ Hà Văn Sung 4.118 4.118 6
Trung Hạ Vi Văn Hường 1.197 1.197 6
Trung Hạ Hà Văn Hà 9.049 9.049 6
Trung Hạ Hà Văn Điền 0.95 0.95 6
Trung Hạ Vi Văn Hướng 3.252 3.252 6
Trung Hạ Mạc Thị Sâm 4.13 4.13 6
Trung Hạ Hà Văn Lá 5.894 5.894 6
Trung Hạ Vi Văn Sao 2.232 2.232 6
Trung Hạ Lữ Văn Tiêu 4.666 4.666 6
Trung Hạ Vi Văn Liêm 5.466 5.466 6
Trung Hạ Hà Văn Lường 2.327 2.327 6
Trung Hạ Vi Văn Thâm 3.15 3.15 6
Trung Hạ Lữ Văn Đông 1.98 1.98 6
Trung Hạ Lữ Văn Mai 1.83 1.83 6
Trung Hạ Hà Văn Bắc 5.679 5.679 6
Trung Hạ Hà Văn Kiếp 3.761 3.761 6
Trung Hạ Hà Văn Hân 4.511 4.511 6
Trung Hạ Hà Văn Qúy 5.513 5.513 6
Trung Hạ Hà Văn Ty 2.952 2.952 6
Trung Hạ Hà Văn Tước 4.712 4.712 6
Trung Hạ Hà Văn Thương 1.836 1.836 6
Trung Hạ Hà Văn Tuất 3.295 3.295 6
Trung Hạ Hà Văn Uyên 4.852 4.852 6
Trung Hạ Hà Văn Dứa 4.408 4.408 6
Trung Hạ Hà Văn Chiền 5.039 5.039 6
Trung Hạ Hà Văn Tâm 3.972 3.972 6
Trung Thượng Hà Văn Lý 6.019 6.019 5,6
Trung Thượng Ngân Văn Quan 1.166 1.166 5,6
Trung Thượng Lương Văn Liệu 3.02 3.02 5,6
Trung Thượng Hà Văn Hòa 6.65 6.65 5,6
Trung Thượng Hà Văn Hiệu 1.838 1.838 5,6
Trung Thượng Hà Văn Quỳnh 4.979 4.979 5,6
Trung Thượng Lữ Văn Chiến 3.762 3.762 5,6
Trung Thượng Hà Văn Sựa 6.994 6.994 5,6
Trung Thượng Hà Văn Ẹt 3.68 3.68 5,6
Trung Thượng Hà Văn Iết 1.8 1.8 5,6
Trung Thượng Vi Văn Tọi 1.0352 1.0352 5,6
Trung Thượng Hà Văn Huy 6.337 6.337 5,6
Trung Thượng Hà Văn Huỳnh 8.138 8.138 5,6
Trung Thượng Lữ Văn Đạo 2.787 2.787 5,6
Trung Thượng Hà Văn Hiên 1.803 1.803 5,6
Trung Thượng Lương Văn Hòa 0.51 0.51 5,6
Trung Thượng Lương Văn Kiều 4.111 4.111 5,6
Trung Thượng Lương Văn Bình 1.416 1.416 5,6
Trung Thượng Vi Văn Tiến 2.417 2.417 5,6
Trung Thượng Hà Văn Phúc 1.028 1.028 5,6
Trung Thượng Hà Văn Công 3.549 3.549 5,6
Trung Thượng Lữ Văn Dương 1.56 1.56 5,6
Trung Thượng Vi Văn Toàn 3.757 3.757 5,6
Trung Thượng Lữ Văn Duân 4.532 4.532 5,6
Trung Thượng Lữ Văn Duyên 2 2 5,6
Trung Tiến Lữ Văn Thùy 1.279 1.279 5,6
Trung Tiến Lò Văn Duyệt 1.783 1.783 5,6
Trung Tiến Lò Văn Duyến 1.823 1.823 6
Trung Tiến Hà Văn Toan 2.029 2.029 6
Trung Tiến Lò Văn Vinh 1.843 1.843 6
Trung Tiến Lữ Văn Đức 2.146 2.146 6
Trung Tiến Vi Văn Thu 2.014 2.014 6
Trung Tiến Vi Văn Hùng 0.988 0.988 6
Trung Tiến Mạc Văn Công 2.285 2.285 6
Trung Tiến Mạc Văn Cường 1.394 1.394 6
Trung Tiến Hà Văn Chấn 3.308 3.308 6
Trung Tiến Vi Văn Chánh 4.235 4.235 6
Trung Tiến Hà Văn Tư 3.625 3.625 6
Trung Tiến Hà Thị Lan 5.492 5.492 6
Trung Tiến Hà Văn Hiên 4.388 4.388 6
Trung Tiến Hà Văn Lư 4.302 4.302 6
Trung Tiến Hà Văn Thêm 3.683 3.683 6
Trung Tiến Hà Văn Ly 1.212 1.212 6
Trung Tiến Lữ Văn Chiến 7.365 7.365 6
Trung Xuân Lữ Văn Nhạm 2.296 2.296
Trung Xuân Lữ Văn Tuyến 2.088 2.088
Trung Xuân Lữ Văn Bút 1.182 1.182
Trung Xuân Lữ Văn Hùng 1.589 1.589
Trung Xuân Lữ Văn Chiên 1.216 1.216
Trung Xuân Lữ Văn Phòng 0.795 0.795
Trung Xuân Lữ Văn Chiếc 1.216 1.216
Trung Xuân Hà Văn Phiến 3.27 3.27
Trung Xuân Vi Trọng Đứng 10.125 10.125 5
Trung Xuân Cao Văn Tùng 3.239 3.239 5
Trung Xuân Lương Văn Nhiệt 4.094 4.094 5
Trung Xuân Vi Thị Thanh 1.433 1.433 5
Trung Xuân Hà Văn Khương 4.41 4.41 5
Trung Xuân Hà Văn Khoan 2.17 2.17 6,7
Trung Xuân Hà Văn Táo 4.34 4.34 6,7
Trung Xuân Hà Văn Niên 7.308 7.308 6,7
Trung Xuân Hà Văn Biên 4.408 4.408 6,7
Trung Xuân Phạm Bá Nhuận 4.64 4.64 6,7
Trung Xuân Phạm Bá Nghĩa 2.192 2.192 6,7
Trung Xuân Hà Hồng Ngài 5.6 5.6 6,7
Trung Xuân Lưừ Văn Tuất 6.29 6.29 6,7
Trung Xuân Lừ Văn Thuyết 5.752 5.752 6,7
Trung Xuân Hà Văn Nghiệp 6.372 6.372 6,7
Trung Xuân Phạm Bá Quỳnh 1.522 1.522 6,7
Trung Xuân Cao Văn Toan 3.569 3.569 6,7
Trung Xuân Phạm Bá Duẩn 3.898 3.898 5,6
Trung Xuân Hà Ngọc Lâm 9.186 9.186 5,6
Trung Xuân Phạm Văn Nam 1.109 1.109 5,6
Trung Xuân Lừ Văn Thuường 4.999 4.999 5,6
Trung Xuân Lừ Văn Khánh 3.48 3.48 5,6
Thạch Lâm Nguyễn Văn Thắng 11.092 11.092 4,5
Thạch Lâm Nguyễn Văn Kính 12.165 12.165 4,5
Thạch Lâm Nguyễn Văn Tịnh 6.347 6.347 4
Thạch Lâm Nguyễn Văn Hin 3.392 3.392 4
Thạch Lâm Nguyễn Văn Chương 14.672 14.672 4
Thạch Lâm Nguyễn Văn Linh 6.496 6.496 4
Thạch Lâm Nguyễn Văn Thanh 12.904 12.904 4
Thạch Lâm Nguyễn Văn Tiến 6.112 6.112 4
Thạch Lâm Nguyễn Dung Hòa 6.22 6.22 5
Thạch Lâm Quachs Thị Thể 9.544 9.544 4
Thạch Lâm Nguyễn Văn Hương 6.195 6.195 4
Thạch Lâm Nguyễn Văn Thành 9.36 9.36 4
Thạch Lâm Nguyễn Văn Giang 3.89 3.89 4
Thạch Lâm Nguyễn Văn Phịch 4.416 4.416 4
Thạch Lâm Nguyễn Văn Liệu 6.828 6.828 4,3
Thạch Lâm Bùi Văn Quang 5.438 5.438 4
Thạch Lâm Bùi Văn Thưởng 19.715 19.715 3,4
Thạch Lâm Nguyễn Văn Chịch 14.336 14.336 4
Thạch Lâm Bùi Văn Bích 12.787 12.787 4
Thạch Lâm Nguyễn Văn Đoàn 14.291 14.291 3,4
Thạch Lâm Quachs Văn Phấn 8.635 8.635 4
Thạch Lâm Nguyễn Văn Thị 4.792 4.792 4
Thạch Lâm Nguyễn Văn Điện 15.504 15.504 4
Thạch Lâm Quachs Quốc Tịch 10.2 10.2 4
Thạch Lâm Bùi Văn Mão 5.504 5.504 4,5
Thạch Lâm Bùi Văn Hùng 11.929 11.929
Thạch Lâm Nguyễn Văn Thế 6.373 6.373 2,3
Thạch Lâm Nguyễn Văn Chức 24.924 24.924 4,5
Thạch Lâm Quachs Công Hải 11.856 11.856 4
Thạch Lâm Bùi Văng Giang 8.715 8.715 2,5
Thạch Lâm Bùi Văn Tiến 6.24 6.24 4,5
Thạch Lâm Quachs Văn Nương 15.2 15.2 4,5
Thạch Lâm Nguyễn Văn Thành 34.048 34.048 4
Thạch Lâm Bùi Văn Nhanh 10.964 10.964 4,6
Thạch Lâm Bùi Văn Tống 17.417 17.417 2,5
Thạch Lâm Nguyễn Văn Niên 23.664 23.664 4
Thạch Lâm Bùi Đứng Tiến 10.751 10.751 4
Thạch Lâm Nguyễn Văn Dinh 16.611 16.611 4
Thạch Lâm Bùi Văn Viền 14 14
Thạch Lâm Bùi Văn Thắng 13.8 13.8 6
Thạch Lâm Bùi Thị Huệ 11.179 11.179 4
Thạch Lâm Bùi Văn Lượng 8.31 8.31 4
Bát Mọt Lang Hồng Tuyên 2.52 2.52
Bát Mọt Lang Thao Trường 3.461 3.461
Bát Mọt Vi Văn Yêu 2.516 2.516
Bát Mọt Lang Thanh Tuấn 8.491 8.491
Bát Mọt Lò Văn Quan 3.673 3.673
Bát Mọt Lang Thị Hà 61.908 61.908
Bát Mọt Lang Văn Dậu 24.323 24.323
Bát Mọt Lang Văn Vĩnh 23.333 23.333
Bát Mọt Lang Thanh Lợi 10.536 10.536
Bát Mọt Lang Thanh Khuyến 10.582 10.582
Bát Mọt Lương Thanh Chuấn 17.099 17.099
Bát Mọt Vi Văn Diên 14.433 14.433
Bát Mọt Lang Thanh Máy 17.98 17.98
Bát Mọt Lang Văn Hiệu 20.104 20.104
Bát Mọt Lang Văn Tuệ 15.221 15.221
Bát Mọt Lang Văn Chung 2.936 2.936
Bát Mọt Lang Văn Tiếp 17.296 17.296
Bát Mọt Vi Văn Lợi 3.246 3.246
Bát Mọt Lang Văn Thiên 5.629 5.629
Bát Mọt Lang Văn Tuyến 27.908 27.908
Bát Mọt Lang Thanh Chiến 7.421 7.421
Bát Mọt Lang Văn Dao 18.399 18.399
Bát Mọt Vi Đình Huyến 6.417 6.417
Bát Mọt Lương Thành Đồng 1.806 1.806
Bát Mọt Lang Văn May 10.675 10.675
Bát Mọt Lang Văn Nam 19.048 19.048
Bát Mọt Vi Hồng Khanh 5.943 5.943
Bát Mọt Vi Văn Kéo 9.117 9.117
Bát Mọt Lang Văn Vinh 18.265 18.265
Bát Mọt Vi Văn Chúc 4.608 4.608
Bát Mọt Lương Văn Hoán 1.578 1.578
Bát Mọt Vi Văn Ngân 22.825 22.825
Bát Mọt Lương Văn Nam 10.351 10.351
Bát Mọt Lang Văn Hoàn 7.043 7.043
Bát Mọt Lương Thanh Xuân 3.529 3.529
Bát Mọt Lang Văn Mộng 28.107 28.107
Bát Mọt Lang Đình Khuyên 2.646 2.646
Bát Mọt Lương Văn Chung 3.36 3.36
Bát Mọt Lang Văn Panh 6.005 6.005
Bát Mọt Lang Văn Cương 3.971 3.971
Bát Mọt Lang Văn Hòa 11.143 11.143
Bát Mọt Lang Thanh Huế 4.274 4.274
Bát Mọt Lang Văn Thanh 4.162 4.162
Bát Mọt Lang Văn Nội 2.248 2.248
Bát Mọt Lang Văn Bình 3.909 3.909
Bát Mọt Lang Văn Sơn (C) 7.26 7.26
Bát Mọt Vi Văn Tâm 6.14 6.14
Bát Mọt Lang Văn Anh (C) 16.067 16.067
Bát Mọt Lang Thanh Duân 18.017 18.017
Bát Mọt Lương Văn Tiếp 6.817 6.817
Bát Mọt Lang Văn Toản 24.529 24.529
Bát Mọt Lang Quốc Gia 14.626 14.626
Bát Mọt Vi Văn Vinh 15.573 15.573
Bát Mọt Lang Thanh Tuyền 6.954 6.954
Bát Mọt Lang Văn Dần 28.514 28.514
Bát Mọt Lang Văn Thiểm 9.707 9.707
Bát Mọt Lang Thị Choanh 34.955 34.955
Bát Mọt Hà Minh Hùng 15.707 15.707
Bát Mọt Hà Văn Hoàn 1.29 1.29
Bát Mọt Hà Văn Ngọc 19.187 19.187
Bát Mọt Vi Thanh Luyện 11.036 11.036
Bát Mọt Vi Văn An 28.905 28.905
Bát Mọt Hà Ngọc Sao 12.09 12.09
Bát Mọt Vi Thị Yêu 4.161 4.161
Bát Mọt Lang Văn Thắng 20.464 20.464
Bát Mọt Lang Văn Thủy 8.941 8.941
Bát Mọt Lương Hồng Xuyên 19.326 19.326
Bát Mọt Lang Thanh Luyến 11.02 11.02
Bát Mọt Vi Xuân Hoài 31.005 31.005
Bát Mọt Hà Văn Tuyên 2.065 2.065
Bát Mọt Trịnh Thị Báu 2.662 2.662
Bát Mọt Lang Văn Thân 17.265 17.265
Bát Mọt Lang Văn Thắng 3.83 3.83
Bát Mọt Vi Manh Lương 4.142 4.142
Bát Mọt Vi Văn Tình 9.291 9.291
Bát Mọt Lang Văn Trường 6.036 6.036
Bát Mọt Lang Đình Long 7.721 7.721
Bát Mọt Lang Văn Thắng 4.782 4.782
Bát Mọt Lang Văn Hạnh 4.285 4.285
Bát Mọt Lang Văn May 1.768 1.768
Bát Mọt Lang Văn Trình 1.805 1.805
Bát Mọt Lang Văn Quỳnh 2.012 2.012
Bát Mọt Lang Văn Chiên 2.778 2.778
Bát Mọt Lang Văn Luyến 12.419 12.419
Bát Mọt Lương Văn Thanh 22.846 22.846
Bát Mọt Lang Văn Quân 12.016 12.016
Bát Mọt Lang Văn Thủy 29.2 29.2
Bát Mọt Lương Thị Niên 21.371 21.371
Bát Mọt Vi Văn Tường 4.048 4.048
Bát Mọt Lang Văn Mon 7.395 7.395
Bát Mọt Lang Văn Hoan 1.784 1.784
Bát Mọt Lang Văn Thìn 10.132 10.132
Bát Mọt Lang Văn Sao 11.454 11.454
Bát Mọt Lang Xuân Thủy 9.184 9.184
Bát Mọt Lang Văn Ba 4.02 4.02
Bát Mọt Lang Văn Cương 15.974 15.974
Bát Mọt Lang Văn Huỳnh 2.66 2.66
Bát Mọt Vi Văn Dũng 5.316 5.316
Bát Mọt Lang Văn Dũng 7.515 7.515
Bát Mọt Vi Hồng Quanh 4.046 4.046
Bát Mọt Lang Văn Khăm 21.292 21.292
Bát Mọt Lang Văn Huưng 8.512 8.512
Bát Mọt Lang Văn Hương 3.033 3.033
Bát Mọt Lang Văn Cường 11.99 11.99
Bát Mọt Lang Văn Thuyên 4.051 4.051
Bát Mọt lang Văn Vinh 9.749 9.749
Bát Mọt Lang Văn Chai 5.152 5.152
Bát Mọt Lang Văn Kéo 18.064 18.064
Bát Mọt Lang minh Tiến 7.906 7.906
Bát Mọt Lang Văn Dao 10.848 10.848
Bát Mọt Lang Văn Thuần 1.636 1.636
Bát Mọt Lang văn Phương 7.618 7.618
Bát Mọt Lang Văn Sao 3.693 3.693
Bát Mọt Lang Văn Cương 4.174 4.174
Bát Mọt Lang Văn Tình 10.025 10.025
Bát Mọt Vi Văn Hùng 12.47 12.47
Bát Mọt Vi Thị Quang 36.327 36.327
Bát Mọt Vi Văn Thơ 21.401 21.401
Bát Mọt Vi Văn Đức 17.808 17.808
Bát Mọt Lang Văn Thủy 31.517 31.517
Bát Mọt Lang Văn Giáp 14.691 14.691
Bát Mọt Lương Văn Chiến 3.348 3.348
Bát Mọt Lê Văn Hùng 2.28 2.28
Bát Mọt Lê Công Hiệp 2.644 2.644
Bát Mọt Tào Thị Yến 9.204 9.204
Bát Mọt Vi Viết Thiều 14.552 14.552
Bát Mọt Ngô Xuân Thêu 5.749 5.749
Bát Mọt Lê Sỹ Kế 2.393 2.393
Bát Mọt Vi Thị Phượng 11.627 11.627
Bát Mọt Vi Thành Chung 8.117 8.117
Bát Mọt Vi Văn Tươi 12.611 12.611
Bát Mọt Lê Văn Hải 5.078 5.078
Bát Mọt Vi Quang Trường 9.171 9.171
Bát Mọt Lang Thị Phương 16.363 16.363
Bát Mọt Lương Văn Xăm 20.731 20.731
Bát Mọt Vi Thị Lợi 9.632 9.632
Bát Mọt Lương Văn Inh 2.218 2.218
Bát Mọt Lang Văn Núi 10.106 10.106
Bát Mọt Lang Văn Ót 27.589 27.589
Bát Mọt Lương Quang Chuẩn 32.609 32.609
Bát Mọt Nguyễn Văn Bình 7.646 7.646
Bát Mọt Lương Thanh Luyến 21.376 21.376
Bát Mọt Lang Văn Lan 12.712 12.712
Bát Mọt Lang Văn Lan 8.131 8.131
Bát Mọt Lương Văn Hợi 27.663 27.663
Bát Mọt Lang Thị Nhung 64.297 64.297
Bát Mọt Lương Văn Nhị 13.057 13.057
Bát Mọt Lò Thanh Hạnh 10.35 10.35
Bát Mọt Lương Hồng Duyên 13.058 13.058
Bát Mọt Vi Văn Hiên 0.876 0.876
Bát Mọt Lang Văn Khương 4.852 4.852
Bát Mọt Lò Văn Quang 5.38 5.38
Bát Mọt Lương Hồng Khuyên 15.145 15.145
Bát Mọt Lang Văn Yêu 8.608 8.608
Bát Mọt Lương Văn Thi 8.745 8.745
Bát Mọt Lương Văn Thân 13.225 13.225
Bát Mọt Vi Văn Túi 3.256 3.256
Bát Mọt Lương Văn Việt 2.14 2.14
Bát Mọt Lang Văn Hợi 4.148 4.148
Bát Mọt Lữ Văn Hiệp 0.913 0.913
Bát Mọt Nguyễn Văn Chung 10.853 10.853
Bát Mọt Nguyễn Văn Chung 8.334 8.334
Bát Mọt Vi Văn Sao 7.771 7.771
Bát Mọt Vi Văn Kéo 3.68 3.68
Bát Mọt Vi Minh Hạnh 8.601 8.601
Bát Mọt Vi Văn Chon 5.965 5.965
Bát Mọt Lang Đình Thuyên 7.103 7.103
Bát Mọt Vi Hồng Quang 4.773 4.773
Bát Mọt Vi Thị Hương 1.529 1.529
Bát Mọt Hà Văn Thủy 1.25 1.25
Bát Mọt Lang Văn Chung 14.43 14.43
Bát Mọt Vi Xuân Hoài 16.115 16.115
Bát Mọt Lương Hồng Long 12.388 12.388
Bát Mọt Lương Văn Thắng 7.453 7.453
Bát Mọt Vi Xuân Toán 2.495 2.495
Bát Mọt Lương Văn Tuyên 14.6 14.6
Bát Mọt Lương Văn Điệp 4.244 4.244
Bát Mọt Lương Văn Thắng 10.172 10.172
Bát Mọt Lương Sơn Hoài 2.056 2.056
Bát Mọt Vi Văn Hắc 1.96 1.96
Bát Mọt Vi Văn Duẩn 3.84 3.84
Bát Mọt Lương Văn Toàn 0.72 0.72
Bát Mọt Lương Văn Thủy 6.522 6.522
Bát Mọt Hà Văn Tuấn 16.27 16.27
Bát Mọt Vi Văn Sao 2.19 2.19
Bát Mọt Hà Văn Chiến 10.235 10.235
Bát Mọt Lương Văn Sỹ 5.041 5.041
Bát Mọt Vi Văn Anh 9.958 9.958
Bát Mọt Lương Xuân Hiếu 6.481 6.481
Bát Mọt Lương Văn Thảo 9.341 9.341
Bát Mọt Vi Văn Thương 8.244 8.244
Bát Mọt Vi Xuân Ngọc 6.455 6.455
Bát Mọt Vi Văn Phúc 2.365 2.365
Bát Mọt Vi Văn Thanh 11.566 11.566
Bát Mọt Vi Thị Nga 0.738 0.738
Bát Mọt Lương Văn Cương 5.445 5.445
Bát Mọt Vi Văn Hạnh 14.517 14.517
Bát Mọt Vi Văn Tuấn 17.888 17.888
Bát Mọt Lương Xuân Thành 9.869 9.869
Bát Mọt Lương Văn Xum 10.748 10.748
Bát Mọt Vi Cao Bằng 13.7 13.7
Bát Mọt Lê Văn Hiến 7.746 7.746
Bát Mọt Lương Văn Thảo (B) 7.57 7.57
Bát Mọt Lương Văn Bình 10.511 10.511
Bát Mọt Lương Thị Nhung 3.808 3.808
Luận Khê Lang Văn Hường 15.049 15.049 4,5
Luận Khê Cầm Thị Diễn 10.959 10.959 2
Xuân Chinh Lương Văn Bình 0.57 0.57
Xuân Chinh Ngân Thị Hiền 5.627 5.627
Xuân Chinh Cầm Bá Mão 0.645 0.645
Xuân Chinh Ngân Thị Quân 2.362 2.362
Xuân Chinh Ngân Văn Thoát 5.832 5.832
Xuân Chinh Cầm Bá Tùng 11.096 11.096
Xuân Chinh Cầm Bá Pháo 11.088 11.088
Xuân Chinh Cầm Bá Nhang 1.735 1.735
Xuân Chinh Cầm Bá Tái 8.128 8.128
Xuân Chinh Lò Văn Khệt 6.785 6.785
Xuân Chinh Cầm Bá Ót 7.614 7.614
Xuân Chinh Cầm Bá Thân 5.384 5.384
Xuân Chinh Cầm Bá Bằng 8.122 8.122
Xuân Chinh Vi Công Huyền 3.52 3.52
Xuân Chinh Cầm Thị Phương 2.432 2.432
Xuân Chinh Vi Văn Ngọ 4.393 4.393
Xuân Chinh Cầm Bá Thuyết 1.652 1.652
Xuân Chinh Cầm Bá Thắng 0.225 0.225
Xuân Chinh Lương Mạnh Hùng 2.6 2.6
Xuân Chinh Cầm Thị Vân 5.123 5.123
Xuân Chinh Cầm Bá Tuyên 5.267 5.267
Xuân Chinh Cầm Bá Đề 5.495 5.495
Xuân Chinh Cầm Bá Đoản 2.756 2.756
Xuân Chinh Vi Văn Quyên 3.33 3.33
Xuân Chinh Vi Văn Cuộc 13.45 13.45
Xuân Chinh Cầm Bá Kình 8.742 8.742
Xuân Chinh Vi Thị Tâm 0.875 0.875
Xuân Chinh Lò Văn Ngọ 9.926 9.926
Xuân Chinh Lương Văn Sáng 5.984 5.984
Xuân Chinh Lương Văn Thủy 5.195 5.195
Xuân Chinh Lò văn Khắc 7.256 7.256
Xuân Chinh Vi Đức Tình 4.575 4.575
Xuân Chinh Vi Văn Long 8.378 8.378
Xuân Chinh Lương Văn Đua 8.801 8.801
Xuân Chinh Lương Văn Đức 6.679 6.679
Xuân Chinh Vi Văn Thêm 2 2
Xuân Chinh Vi Văn Tâm 2.56 2.56
Xuân Chinh Vi Văn Phường 1.291 1.291
Xuân Chinh Vi Văn Huyên 3.533 3.533
Xuân Chinh Lương Văn Nội 4.892 4.892
Xuân Chinh Vi Văn Ót 3.112 3.112
Xuân Chinh Lương văn Cói 1.478 1.478
Xuân Chinh Lương Văn Tuất 0.974 0.974
Xuân Chinh Vi Văn Phú 6.415 6.415
Xuân Chinh Vi Văn Phường 3.173 3.173
Xuân Chinh Lương Văn Phong 5.408 5.408
Xuân Chinh Vi Văn Thức 3.012 3.012
Xuân Chinh Lương Văn Phú 1.151 1.151
Xuân Chinh Vi Văn Đài 2.59 2.59
Xuân Chinh Lương Văn Luật 1.228 1.228
Xuân Chinh Vi Văn Phường 3.794 3.794
Xuân Chinh Vi Văn Trường 1.594 1.594
Xuân Chinh Vi Văn Dựng 0.576 0.576
Xuân Chinh Cầm Thị Hương 1.387 1.387
Xuân Chinh Vi Văn Thanh 4.426 4.426
Xuân Chinh Vi Xuân Lập 8.639 8.639
Xuân Chinh Vi Văn Khiêm 0.24 0.24
Xuân Chinh Vi Hồng Mão 3.344 3.344
Xuân Chinh Lương Văn Quyền 15.459 15.459
Xuân Chinh Vi Quốc Thành 1.37 1.37
Xuân Chinh Vi Văn Tượng 15.6 15.6
Xuân Chinh Vi Văn Bích 2.592 2.592
Xuân Chinh Vi Thị Khoái 4.055 4.055
Xuân Chinh Lương Văn Thức 2.272 2.272
Xuân Chinh Vi Văn Tuyên 3.072 3.072
Xuân Chinh Vi Văn Bình 2.447 2.447
Xuân Chinh Lương Thị Nga 0.78 0.78
Xuân Chinh Vi Văn Thiệp 0.48 0.48
Xuân Chinh Vi Văn Toàn 3.953 3.953
Xuân Chinh Hà Văn Phương 2.896 2.896
Xuân Chinh Cầm Bá Thủy 11.45 11.45
Xuân Chinh Cầm Bá Toàn 0.633 0.633
Xuân Chinh Vi Văn thỏa 2.186 2.186
Xuân Chinh Cầm Bá Nhẫn 2.084 2.084
Xuân Chinh Cầm Bá Khuê 1.237 1.237
Xuân Chinh Hà Văn Tý 1.036 1.036
Xuân Chinh Lục Văn Minh 0.587 0.587
Xuân Chinh Vi Văn Khánh 1.828 1.828
Xuân Chinh Vi Văn Lâm 1.381 1.381
Xuân Lẹ Vi Văn La 3.166 3.166 2,6
Xuân Lẹ Vi Thanh Quảng 3.132 3.132 2,6
Xuân Lẹ Lò Văn Tùng 3.717 3.717 2,6
Xuân Lẹ Lò Văn Thành 2.808 2.808 2,6
Xuân Lẹ Hoàng Văn Trình 8.652 8.652 2,6
Xuân Lẹ Lò Mai Dung 2.935 2.935 2,6
Xuân Lẹ Lò Xuân Hiền 3.367 3.367 2,6
Xuân Lẹ Hoàng Văn Năm 7.81 7.81 2,6
Xuân Lẹ Hoàng Văn Chiến 6.925 6.925 2,6
Xuân Lẹ Lò Văn Quang 1.905 1.905 2,6
Xuân Lẹ Lò Văn Vinh 1.819 1.819 2,6
Xuân Lẹ Vi Văn Thảo 6.99 6.99 2,6
Xuân Lẹ Vi Văn Mười 1.98 1.98 2,6
Xuân Lẹ Cầm Bá Tuấn 3.033 3.033 2,6
Xuân Lẹ Vi Văn Thơ 1.554 1.554 2,6
Xuân Lẹ Vi Văn Hỏa 4.488 4.488 2,6
Xuân Lẹ Vi Văn Long 1.35 1.35 2,6
Xuân Lẹ Cầm Bá Thắng 2.426 2.426 2,6
Xuân Lẹ Cầm Bá Giáp 4.225 4.225 2,6
Xuân Lẹ Vi Văn Liếu 0.795 0.795 2,6
Xuân Lẹ Vi Văn Sán 2.54 2.54 2,6
Xuân Lẹ Vi Văn Lập 1.982 1.982 2,6
Xuân Lẹ Lê Xuân Hội 1.863 1.863 2,6
Xuân Lẹ Cầm Minh Đức 1.514 1.514 2,6
Xuân Lẹ Lữ Văn Khả 0.396 0.396 2,6
Xuân Lẹ Cầm Bá Đức 0.7 0.7 2,6
Xuân Lẹ Vi Văn Mão 3.144 3.144 2,6
Xuân Lẹ Hà Văn Thi 2.43 2.43 2,6
Xuân Lẹ Nguyễn Hữu Tuyến 10.03 10.03 2,6
Xuân Lẹ Lê Văn Hùng 3.773 3.773 2,6
Xuân Lẹ Lương Văn Quyết 0.648 0.648 2,6
Xuân Lẹ Hoàng Văn Đáng 1.2 1.2 2,6
Xuân Lẹ Lê Thị Hà 1.792 1.792 2,6
Xuân Lẹ Nguyễn Minh Hà 4.717 4.717 2,6
Xuân Lẹ Lữ Văn Tân 13.568 13.568 2,6
Xuân Lẹ Cầm Bá Hùng 0.921 0.921 2,6
Xuân Lẹ Lữ Văn Ba 1.693 1.693 2,6
Xuân Lẹ Lữ Trung Thành 1.035 1.035 2,6
Xuân Lẹ Lữ Văn Tam 1.404 1.404 2,6
Xuân Lẹ Vi Văn La 3.166 3.166
Xuân Lẹ Vi Thanh Quảng 3.132 3.132
Xuân Lẹ Lò Văn Tùng 3.717 3.717
Xuân Lẹ Lò Văn Thành 2.808 2.808
Xuân Lẹ Hoàng Văn Trình 8.652 8.652
Xuân Lẹ Lò Mai Dung 2.935 2.935
Xuân Lẹ Lò Xuân Hiền 3.367 3.367
Xuân Lẹ Hoàng Văn Năm 7.81 7.81
Xuân Lẹ Hoàng Văn Chiến 6.925 6.925
Xuân Lẹ Lò Văn Quang 1.905 1.905
Xuân Lẹ Lò Văn Vinh 1.819 1.819
Xuân Lẹ Vi Văn Thảo 6.99 6.99
Xuân Lẹ Vi Văn Mười 1.98 1.98
Xuân Lẹ Cầm Bá Tuấn 3.033 3.033
Xuân Lẹ Vi Văn Thơ 1.554 1.554
Xuân Lẹ Vi Văn Hỏa 4.488 4.488
Xuân Lẹ Vi Văn Long 1.35 1.35
Xuân Lẹ Cầm Bá Thắng 2.426 2.426
Xuân Lẹ Cầm Bá Giáp 4.225 4.225
Xuân Lẹ Vi Văn Liếu 0.795 0.795
Xuân Lẹ Vi Văn Sán 2.54 2.54
Xuân Lẹ Vi Văn Lập 1.982 1.982
Xuân Lẹ Lê Xuân Hội 1.863 1.863
Xuân Lẹ Cầm Minh Đức 1.514 1.514
Xuân Lẹ Lữ Văn Khả 0.396 0.396
Xuân Lẹ Cầm Bá Đức 0.7 0.7
Xuân Lẹ Vi Văn Mão 3.144 3.144
Xuân Lẹ Hà Văn Thi 2.43 2.43
Xuân Lẹ Nguyễn Hữu Tuyến 10.03 10.03
Xuân Lẹ Lê Văn Hùng 3.773 3.773